Nghĩa
Số liệu, mức độ được yêu thích hoặc điều tương tự liên tục tăng mạnh.
Giải thích
Chỉ giá cả hoặc danh tiếng tăng cao nhanh chóng trong thời gian ngắn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ giá cả hoặc danh tiếng tăng cao nhanh chóng trong thời gian ngắn.
Nghĩa chính 1
Số liệu, mức độ được yêu thích hoặc điều tương tự liên tục tăng mạnh.
Ví dụ
-
紹介番組の放送後、店の人気はうなぎ登りだ。
Sau khi chương trình giới thiệu được phát sóng, mức độ được yêu thích của cửa hàng tăng vọt.
-
資材の価格がうなぎ登りに上がり、予算を見直した。
Giá vật liệu liên tục tăng mạnh nên chúng tôi xem xét lại ngân sách.
-
新製品の評判は、発売以来うなぎ登りになっている。
Danh tiếng của sản phẩm mới không ngừng lên cao từ khi ra mắt.
Cách kết hợp thường dùng
-
人気がうなぎ登りだ
mức độ được yêu thích tăng vọt
-
価格がうなぎ登りに上がる
giá cả liên tục tăng mạnh
-
うなぎ登りの評判
danh tiếng không ngừng lên cao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong うなぎ登りに上がる và 人気がうなぎ登りだ. Chỉ sự tăng lên về số lượng hoặc đánh giá, không phải vật thực sự di chuyển lên trên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「うなぎ登り(うなぎのぼり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 苦痛などのため、低い声を出す。
- 組織・施設・事業などが機能するよう、方針を定めて管理すること。
- 数値や人気などが、勢いよく続けて上がること。
- 道・川などが大きく曲がりくねって続く。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 数値や人気などが、勢いよく続けて上がること。
Giải thích: 「うなぎ登り」 thường dùng trong cụm 「人気がうなぎ登りだ」(mức độ được yêu thích tăng vọt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
