Nghĩa
Tạo ra điều mới hoặc kết quả.
Giải thích
Từ sự xuất hiện của sinh mệnh mới, nghĩa được mở rộng sang sự hình thành thành quả hoặc thay đổi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ sự xuất hiện của sinh mệnh mới, nghĩa được mở rộng sang sự hình thành thành quả hoặc thay đổi.
Nghĩa chính 1
Tạo ra điều mới hoặc kết quả.
Ví dụ
-
何気ない一言が、大きな誤解を生んだ。
Một câu nói vô tình đã gây ra hiểu lầm lớn.
-
異なる分野の交流が、新しい発想を生む。
Sự giao lưu giữa các lĩnh vực khác nhau tạo ra ý tưởng mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
利益を生む
sinh lợi nhuận
-
誤解を生む
gây hiểu lầm
Nghĩa khác 2
Sinh con hoặc đẻ trứng ra khỏi cơ thể mẹ.
Ví dụ
-
庭に来る鳥が、巣の中に卵を生んだ。
Con chim thường đến vườn đã đẻ trứng trong tổ.
Cách kết hợp thường dùng
-
卵を生む
đẻ trứng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Như 利益を生む và 誤解を生む, dùng cho cả kết quả tốt lẫn xấu. Khi nói sinh con hay đẻ trứng, cách viết 産む cũng thường được dùng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「生む(うむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手に賛否や不満を述べる機会を与えず、強引に行動させるさま。
- 悲しみや落胆、恥ずかしさなどから、力なく頭を前に垂れる。
- 相手に早く行動するよう働きかける。
- 新しいものや結果を生じさせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 新しいものや結果を生じさせる。
Giải thích: 「生む」 thường dùng trong cụm 「利益を生む」(sinh lợi nhuận).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
