Nghĩa
Đưa một vật vào bên trong để nó không dễ rời ra từ phía ngoài.
Giải thích
Dùng từ việc chôn dưới đất đến việc tích hợp vào thiết bị, cơ thể hoặc dữ liệu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng từ việc chôn dưới đất đến việc tích hợp vào thiết bị, cơ thể hoặc dữ liệu.
Nghĩa chính 1
Đưa một vật vào bên trong để nó không dễ rời ra từ phía ngoài.
Ví dụ
-
壁に配線を埋め込む工事が始まった。
Công trình lắp chìm dây điện trong tường đã bắt đầu.
-
医師は小型の装置を体内に埋め込む手術を行った。
Bác sĩ đã phẫu thuật cấy một thiết bị nhỏ vào cơ thể.
-
文書に画像を埋め込む方法を説明した。
Tôi đã giải thích cách nhúng hình ảnh vào tài liệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
壁に埋め込む
lắp chìm trong tường
-
装置を埋め込む
cấy thiết bị
-
データに埋め込む
nhúng vào dữ liệu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần nêu rõ vật được đưa vào và vị trí tiếp nhận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「埋め込む(うめこむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 子どもを出産するときに伴う身体的な痛みや苦労。
- 土・雪・物の陰などに覆われて見えなくなる。
- 新しいものや結果を生じさせる。
- 物の内部へ入れ、外から簡単に外れないようにする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物の内部へ入れ、外から簡単に外れないようにする。
Giải thích: 「埋め込む」 thường dùng trong cụm 「壁に埋め込む」(lắp chìm trong tường).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
