benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「埋め合わせ」

Cách đọc
うめあわせ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Dùng hành động hoặc vật khác để bù đắp thiếu hụt, tổn thất hay phiền hà đã gây cho đối phương.

Giải thích

Chỉ hành động bổ sung về sau phần bị thiếu hoặc điều chưa làm được.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hành động bổ sung về sau phần bị thiếu hoặc điều chưa làm được.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Dùng hành động hoặc vật khác để bù đắp thiếu hụt, tổn thất hay phiền hà đã gây cho đối phương.

Ví dụ

  1. 約束を取り消した埋め合わせに、別の日の食事へ招いた。

    Để bù lại việc hủy hẹn, tôi mời người ấy dùng bữa vào ngày khác.

  2. 休講分の埋め合わせとして、補講が行われる。

    Một buổi học bù sẽ được tổ chức để bù phần nghỉ giảng.

  3. 不足した費用の埋め合わせを、予備の資金で行った。

    Chúng tôi dùng khoản tiền dự phòng để bù chi phí còn thiếu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 埋め合わせをする

    thực hiện việc bù đắp

  • 損失の埋め合わせ

    bù đắp tổn thất

  • 欠席の埋め合わせ

    bù lại việc vắng mặt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「欠席の埋め合わせ」「埋め合わせをする」. Không chỉ bù bằng tiền mà cũng có thể bằng thời gian hoặc một dịp khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「埋め合わせ(うめあわせ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 梅の実を塩漬けにして干した、酸味と塩味の強い保存食品。
  2. 物の内部へ入れ、外から簡単に外れないようにする。
  3. 子どもを出産するときに伴う身体的な痛みや苦労。
  4. 生じた不足や損失、相手にかけた迷惑などを、別の行為や物で補うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 生じた不足や損失、相手にかけた迷惑などを、別の行為や物で補うこと。

Giải thích: 「埋め合わせ」 thường dùng trong cụm 「埋め合わせをする」(thực hiện việc bù đắp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1