benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「埋まる」

Cách đọc
うまる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Bị đất, tuyết, v.v. phủ lên, thành ra không thấy được hoặc không cử động được.

Giải thích

Chỉ vật ẩn trong đất, v.v., hoặc chỗ trống được người, lịch hẹn lấp đầy.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ vật ẩn trong đất, v.v., hoặc chỗ trống được người, lịch hẹn lấp đầy.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Bị đất, tuyết, v.v. phủ lên, thành ra không thấy được hoặc không cử động được.

Ví dụ

  1. 一晩で車が雪に埋まってしまった。

    Chỉ sau một đêm, xe đã bị tuyết vùi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 雪に埋まる

    bị tuyết vùi

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Chỗ hoặc lịch vốn còn trống không còn nữa.

Ví dụ

  1. 週末の予約枠は、すでに全部埋まっている。

    Các suất đặt chỗ cuối tuần đã kín hết.

  2. 日程表の空欄が、一つずつ予定で埋まった。

    Những ô trống trên lịch lần lượt được lấp bằng kế hoạch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 予約枠が埋まる

    các suất đặt chỗ kín hết

  • 空欄が埋まる

    ô trống được lấp đầy

Điểm cần lưu ý khi dùng

「雪に埋まる」 là trạng thái bị phủ; 「予約が埋まる」 là hết chỗ trống. Động tác người lấp chỗ trống dùng ngoại động từ 「埋める」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「埋まる(うまる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 生じた不足や損失、相手にかけた迷惑などを、別の行為や物で補うこと。
  2. 土や雪などに覆われて、見えなくなったり動けなくなったりする。
  3. 梅の実を塩漬けにして干した、酸味と塩味の強い保存食品。
  4. 物の内部へ入れ、外から簡単に外れないようにする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 土や雪などに覆われて、見えなくなったり動けなくなったりする。

Giải thích: 「埋まる」 thường dùng trong cụm 「雪に埋まる」(bị tuyết vùi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1