Nghĩa
Có sẵn từ khi sinh ra, không phải đạt được về sau.
Giải thích
Đây là trạng từ hoặc danh từ giải thích thể chất, tính cách, năng lực như đặc điểm bẩm sinh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là trạng từ hoặc danh từ giải thích thể chất, tính cách, năng lực như đặc điểm bẩm sinh.
Nghĩa chính 1
Có sẵn từ khi sinh ra, không phải đạt được về sau.
Ví dụ
-
彼女は生まれつき耳がよく、音程に敏感だ。
Cô ấy bẩm sinh có tai thính và nhạy cảm với cao độ.
-
生まれつきの性格だけで行動は決まらない。
Hành động không chỉ do tính cách bẩm sinh quyết định.
-
この模様は病気ではなく生まれつきだ。
Vết này không phải bệnh mà có từ khi sinh ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
生まれつき体が丈夫だ
bẩm sinh khỏe mạnh
-
生まれつきの性格
tính cách bẩm sinh
-
生まれつき備わる
vốn có từ khi sinh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ tính bẩm sinh, đối lập với đặc điểm có được về sau nhờ huấn luyện hoặc môi trường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「生まれつき(うまれつき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 土や雪などに覆われて、見えなくなったり動けなくなったりする。
- 生じた不足や損失、相手にかけた迷惑などを、別の行為や物で補うこと。
- 梅の実を塩漬けにして干した、酸味と塩味の強い保存食品。
- 生まれた時から備わっていて、後から得たものではないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 生まれた時から備わっていて、後から得たものではないこと。
Giải thích: 「生まれつき」 thường dùng trong cụm 「生まれつき体が丈夫だ」(bẩm sinh khỏe mạnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
