Nghĩa
Không đối mặt với những lời tấn công, chỉ trích, câu hỏi,... mà khéo léo tránh né chúng.
Giải thích
Diễn tả việc đổi hướng hoặc tránh dấn sâu thay vì đối đầu trực tiếp với lực hay lời nói hướng đến mình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc đổi hướng hoặc tránh dấn sâu thay vì đối đầu trực tiếp với lực hay lời nói hướng đến mình.
Nghĩa chính 1
Không đối mặt với những lời tấn công, chỉ trích, câu hỏi,... mà khéo léo tránh né chúng.
Ví dụ
-
選手は相手の突進を受け流して体勢を立て直した。
Vận động viên khéo léo gạt hướng lao tới của đối thủ rồi chỉnh lại tư thế.
-
司会者は挑発的な質問を軽く受け流す。
Người dẫn chương trình nhẹ nhàng lảng tránh câu hỏi mang tính khiêu khích.
-
不当な批判を受け流せず、感情的に反論した。
Không thể bỏ ngoài tai lời chỉ trích vô lý nên đã phản bác một cách cảm tính.
Cách kết hợp thường dùng
-
攻撃を受け流す
Gạt hướng tấn công
-
質問を受け流す
Khéo léo lảng tránh câu hỏi
-
批判を受け流す
Bỏ ngoài tai lời chỉ trích
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thể hiện sự chấp nhận sức mạnh và lời nói của đối phương, tránh xung đột trực diện, thay vì lờ đi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「受け流す(うけながす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生まれた時から備わっていて、後から得たものではないこと。
- 土や雪などに覆われて、見えなくなったり動けなくなったりする。
- 生じた不足や損失、相手にかけた迷惑などを、別の行為や物で補うこと。
- 攻撃、批判、質問などを正面から受け止めず、巧みにそらす。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 攻撃、批判、質問などを正面から受け止めず、巧みにそらす。
Giải thích: 「受け流す」 thường dùng trong cụm 「攻撃を受け流す」(Gạt hướng tấn công).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
