benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「受身」

Cách đọc
うけみ
Từ loại
noun

Nghĩa

Thái độ thụ động, không chủ động tác động mà chỉ phản ứng theo hành động của đối phương.

Giải thích

Có các cách dùng chuyên biệt: thái độ thụ động, thể bị động trong ngữ pháp và kỹ thuật ngã an toàn trong võ thuật.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có các cách dùng chuyên biệt: thái độ thụ động, thể bị động trong ngữ pháp và kỹ thuật ngã an toàn trong võ thuật.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thái độ thụ động, không chủ động tác động mà chỉ phản ứng theo hành động của đối phương.

Ví dụ

  1. 指示を待つだけの受身な態度では改善は進まない。

    Một thái độ thụ động chỉ chờ lệnh sẽ không mang lại sự cải thiện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 受身な態度

    Thái độ thụ động

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Trong ngữ pháp, một biểu hiện cho thấy chủ ngữ đang được hành động bởi người khác.

Ví dụ

  1. この文を受身に書き換えてください。

    Hãy viết câu này theo cách thụ động.

Cách kết hợp thường dùng

  • 受身の文

    Câu bị động

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Trong võ thuật, kỹ thuật ngã an toàn khi bị quật để giảm chấn động.

Ví dụ

  1. 柔道の授業では最初に受身を練習した。

    Trong giờ học judo, trước tiên luyện kỹ thuật ngã an toàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 受身を取る

    Thực hiện kỹ thuật ngã an toàn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tùy ngữ cảnh, từ này thuộc ba lĩnh vực: thái độ, ngữ pháp và võ thuật. Trong cách viết hiện đại thông thường, “受け身” cũng được dùng nhiều.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「受身(うけみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分から働きかけず、相手の行動に応じるだけの消極的な態度。
  2. 攻撃、批判、質問などを正面から受け止めず、巧みにそらす。
  3. 生まれた時から備わっていて、後から得たものではないこと。
  4. 土や雪などに覆われて、見えなくなったり動けなくなったりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 自分から働きかけず、相手の行動に応じるだけの消極的な態度。

Giải thích: 「受身」 thường dùng trong cụm 「受身な態度」(Thái độ thụ động).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1