benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「浮かれる」

Cách đọc
うかれる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Buông theo tâm trạng vui vẻ đến mức trở nên quá phấn khích và mất bình tĩnh.

Giải thích

Điều này bao gồm cảm giác vui vẻ khi tham gia các bữa tiệc, uống rượu và hành xử lỏng lẻo hơn bình thường.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Điều này bao gồm cảm giác vui vẻ khi tham gia các bữa tiệc, uống rượu và hành xử lỏng lẻo hơn bình thường.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Buông theo tâm trạng vui vẻ đến mức trở nên quá phấn khích và mất bình tĩnh.

Ví dụ

  1. 優勝したからといって、いつまでも浮かれるわけにはいかない。

    Dù đã vô địch cũng không thể cứ mãi mải mê ăn mừng.

  2. 祭りの熱気に浮かれる観光客が町を歩いた。

    Du khách trong niềm vui của lễ hội đã đi bộ quanh thị trấn.

  3. 臨時収入に浮かれる前に、必要な支出を確認しよう。

    Trước khi phấn khích vì khoản thu nhập bất ngờ, hãy kiểm tra các khoản chi cần thiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 祝いに浮かれる

    mải vui trong lễ mừng

  • 酒に浮かれる

    say sưa vì rượu

  • 浮かれる人々

    những người đang quá phấn khích

Điểm cần lưu ý khi dùng

Một mặt diễn tả niềm vui, nhưng thường có hàm ý phê phán vì quá lâng lâng và thiếu bình tĩnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「浮かれる(うかれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人、物、提案などを迎え入れたり認めたりすること。
  2. 自分から働きかけず、相手の行動に応じるだけの消極的な態度。
  3. 楽しい気分に任せて、落ち着きを失うほど陽気になる。
  4. 攻撃、批判、質問などを正面から受け止めず、巧みにそらす。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 楽しい気分に任せて、落ち着きを失うほど陽気になる。

Giải thích: 「浮かれる」 thường dùng trong cụm 「祝いに浮かれる」(mải vui trong lễ mừng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1