benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「内輪」

Cách đọc
うちわ
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Chỉ giới hạn trong những người thân thiết nhất, như gia đình, bạn bè và đồng nghiệp.

Giải thích

Từ này chỉ phạm vi trong một nhóm thân thiết, chuyện nội bộ và cách ước tính dè dặt; nó đồng âm nhưng khác nghĩa với 団扇.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này chỉ phạm vi trong một nhóm thân thiết, chuyện nội bộ và cách ước tính dè dặt; nó đồng âm nhưng khác nghĩa với 団扇.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Chỉ giới hạn trong những người thân thiết nhất, như gia đình, bạn bè và đồng nghiệp.

Ví dụ

  1. 送別会は内輪だけで静かに開いた。

    Buổi tiệc chia tay được tổ chức yên tĩnh, chỉ trong phạm vi những người thân thiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 内輪の集まり

    cuộc tụ họp của những người thân cận

  • 内輪だけ

    chỉ trong phạm vi người thân cận

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_no

Những vấn đề cá nhân không được tiết lộ ra ngoài tổ chức hay gia đình.

Ví dụ

  1. 内輪の問題を公の場で話すべきではない。

    Không nên nói chuyện nội bộ ở nơi công cộng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 内輪の事情

    chuyện nội bộ

Nghĩa khác 3

Từ loại
adjective_na

Trạng thái số lượng, dự toán, v.v. được đưa ra thấp hoặc dè dặt hơn thực tế.

Ví dụ

  1. 費用は少し内輪に見積もって報告した。

    Tôi đã báo cáo sau khi ước tính chi phí thấp hơn thực tế một chút.

Cách kết hợp thường dùng

  • 内輪に見積もる

    ước tính dè dặt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa phạm vi thân cận và chuyện nội bộ thường được dùng ở vị trí định ngữ; trong nghĩa ước tính, từ này biểu thị sự dè dặt hoặc thấp hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「内輪(うちわ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 合計を構成する各項目と、それぞれの数量・金額・種類。
  2. 障壁・敵・記録などを強い力で破り、乗り越える。
  3. 波などが岸の方へ押し寄せて来る。
  4. 家族・友人・同僚など、親しい内部の仲間だけの範囲。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 家族・友人・同僚など、親しい内部の仲間だけの範囲。

Giải thích: 「内輪」 thường dùng trong cụm 「内輪の集まり」(cuộc tụ họp của những người thân cận).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1