Nghĩa
Không còn cảnh giác hay giữ ý, mở lòng với đối phương và trở nên thân thiết.
Giải thích
Sự căng thẳng khi mới gặp được giải tỏa, mối quan hệ chuyển sang trạng thái có thể trò chuyện và bộc lộ cảm xúc tự nhiên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Sự căng thẳng khi mới gặp được giải tỏa, mối quan hệ chuyển sang trạng thái có thể trò chuyện và bộc lộ cảm xúc tự nhiên.
Nghĩa chính 1
Không còn cảnh giác hay giữ ý, mở lòng với đối phương và trở nên thân thiết.
Ví dụ
-
同じ趣味の話から二人はすぐ打ち解ける。
Từ câu chuyện về sở thích chung, hai người nhanh chóng trở nên thân thiết.
-
研修後には参加者同士が打ち解けていた。
Sau khóa đào tạo, những người tham gia đã cởi mở với nhau hơn.
-
人見知りの子が先生に打ち解けるまで待つ。
Chờ đến khi đứa trẻ nhút nhát trở nên thân thiết với giáo viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
相手と打ち解ける
trở nên cởi mở với đối phương
-
すぐに打ち解ける
nhanh chóng thân thiết
-
自然に打ち解ける
cởi mở một cách tự nhiên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là làm quen, từ này chỉ trạng thái rào cản tâm lý biến mất và hai bên có thể giao tiếp mà không còn giữ ý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「打ち解ける(うちとける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 家族・友人・同僚など、親しい内部の仲間だけの範囲。
- 合計を構成する各項目と、それぞれの数量・金額・種類。
- 警戒や遠慮がなくなり、相手に心を開いて親しくなる。
- 障壁・敵・記録などを強い力で破り、乗り越える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 警戒や遠慮がなくなり、相手に心を開いて親しくなる。
Giải thích: 「打ち解ける」 thường dùng trong cụm 「相手と打ち解ける」(trở nên cởi mở với đối phương).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
