Nghĩa
Làm đối phương mất tinh thần nghiêm trọng bằng cú sốc mạnh hoặc thất bại.
Giải thích
Thất bại hay chuyện buồn, v.v. gây đòn giáng khó chịu đựng vào tinh thần con người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thất bại hay chuyện buồn, v.v. gây đòn giáng khó chịu đựng vào tinh thần con người.
Nghĩa chính 1
Làm đối phương mất tinh thần nghiêm trọng bằng cú sốc mạnh hoặc thất bại.
Ví dụ
-
突然の訃報は、家族を打ちのめした。
Tin báo tử bất ngờ đã giáng đòn nặng nề vào gia đình.
-
予想外の敗北に打ちのめされ、しばらく立ち上がれなかった。
Bị thất bại ngoài dự liệu quật ngã, tôi không gượng dậy được một lúc.
-
厳しい現実に打ちのめされても、彼は挑戦をやめなかった。
Dù bị thực tế nghiệt ngã giáng đòn, anh ấy vẫn không ngừng thử sức.
Cách kết hợp thường dùng
-
失敗に打ちのめされる
bị thất bại quật ngã
-
現実に打ちのめされる
bị thực tế giáng đòn nặng nề
-
心を打ちのめす
đánh gục tinh thần
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cũng dùng ở thể bị động như 「失敗に打ちのめされる」. Biểu thị cú sốc mạnh hơn rất nhiều so với chỉ hơi tiếc nuối.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「打ちのめす(うちのめす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 警戒や遠慮がなくなり、相手に心を開いて親しくなる。
- 家族・友人・同僚など、親しい内部の仲間だけの範囲。
- 強い衝撃や敗北によって、相手の気力を大きく失わせる。
- 合計を構成する各項目と、それぞれの数量・金額・種類。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 強い衝撃や敗北によって、相手の気力を大きく失わせる。
Giải thích: 「打ちのめす」 thường dùng trong cụm 「失敗に打ちのめされる」(bị thất bại quật ngã).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
