benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「打ち砕く」

Cách đọc
うちくだく
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Dùng lực mạnh đập vật gì thành những mảnh nhỏ; cũng chỉ việc làm người khác mất hoàn toàn hy vọng hoặc tự tin.

Giải thích

Ngoài phá hủy vật lý, từ này còn dùng cho việc diễn giải nội dung chuyên môn thành dạng dễ hiểu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoài phá hủy vật lý, từ này còn dùng cho việc diễn giải nội dung chuyên môn thành dạng dễ hiểu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Dùng lực mạnh đập vật gì thành những mảnh nhỏ; cũng chỉ việc làm người khác mất hoàn toàn hy vọng hoặc tự tin.

Ví dụ

  1. 大波が岸の氷を打ち砕く。

    Sóng lớn đập vỡ lớp băng ven bờ.

  2. 敗戦が選手の自信を打ち砕いた。

    Trận thua đã nghiền nát sự tự tin của vận động viên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 岩を打ち砕く

    đập vỡ đá

  • 希望を打ち砕く

    dập tắt hy vọng

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Làm cho nội dung khó trở nên dễ hiểu.

Ví dụ

  1. 難解な理論を分かりやすく打ち砕いて説明する。

    Giải thích lý thuyết khó theo cách đơn giản, dễ hiểu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 難しい内容を打ち砕く

    diễn giải nội dung khó cho dễ hiểu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cụm từ chỉ việc đập tan ước mơ hoặc hy vọng là một ẩn dụ mạnh, nghĩa là phá hủy hoàn toàn kỳ vọng tinh thần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「打ち砕く(うちくだく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 強い衝撃や敗北によって、相手の気力を大きく失わせる。
  2. 警戒や遠慮がなくなり、相手に心を開いて親しくなる。
  3. 家族・友人・同僚など、親しい内部の仲間だけの範囲。
  4. 強い力で物を細かく壊す。また、希望や自信などを完全に失わせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 強い力で物を細かく壊す。また、希望や自信などを完全に失わせる。

Giải thích: 「打ち砕く」 thường dùng trong cụm 「岩を打ち砕く」(đập vỡ đá).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1