Nghĩa
Dùng lực mạnh đập vật gì thành những mảnh nhỏ; cũng chỉ việc làm người khác mất hoàn toàn hy vọng hoặc tự tin.
Giải thích
Ngoài phá hủy vật lý, từ này còn dùng cho việc diễn giải nội dung chuyên môn thành dạng dễ hiểu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài phá hủy vật lý, từ này còn dùng cho việc diễn giải nội dung chuyên môn thành dạng dễ hiểu.
Nghĩa chính 1
Dùng lực mạnh đập vật gì thành những mảnh nhỏ; cũng chỉ việc làm người khác mất hoàn toàn hy vọng hoặc tự tin.
Ví dụ
-
大波が岸の氷を打ち砕く。
Sóng lớn đập vỡ lớp băng ven bờ.
-
敗戦が選手の自信を打ち砕いた。
Trận thua đã nghiền nát sự tự tin của vận động viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
岩を打ち砕く
đập vỡ đá
-
希望を打ち砕く
dập tắt hy vọng
Nghĩa khác 2
Làm cho nội dung khó trở nên dễ hiểu.
Ví dụ
-
難解な理論を分かりやすく打ち砕いて説明する。
Giải thích lý thuyết khó theo cách đơn giản, dễ hiểu.
Cách kết hợp thường dùng
-
難しい内容を打ち砕く
diễn giải nội dung khó cho dễ hiểu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cụm từ chỉ việc đập tan ước mơ hoặc hy vọng là một ẩn dụ mạnh, nghĩa là phá hủy hoàn toàn kỳ vọng tinh thần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「打ち砕く(うちくだく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 強い衝撃や敗北によって、相手の気力を大きく失わせる。
- 警戒や遠慮がなくなり、相手に心を開いて親しくなる。
- 家族・友人・同僚など、親しい内部の仲間だけの範囲。
- 強い力で物を細かく壊す。また、希望や自信などを完全に失わせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 強い力で物を細かく壊す。また、希望や自信などを完全に失わせる。
Giải thích: 「打ち砕く」 thường dùng trong cụm 「岩を打ち砕く」(đập vỡ đá).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
