benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「打ち出す」

Cách đọc
うちだす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Công bố chính sách, phương châm, đặc điểm v.v. dưới hình thức rõ ràng.

Giải thích

Chủ yếu chỉ việc thể hiện rõ ra bên ngoài ý tưởng hoặc hình dạng vốn ở bên trong; cũng dùng trong gia công và in ấn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ việc thể hiện rõ ra bên ngoài ý tưởng hoặc hình dạng vốn ở bên trong; cũng dùng trong gia công và in ấn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Công bố chính sách, phương châm, đặc điểm v.v. dưới hình thức rõ ràng.

Ví dụ

  1. 市は観光を重視する新方針を打ち出す。

    Thành phố đưa ra phương châm mới coi trọng du lịch.

  2. 候補者が大胆な改革案を打ち出した。

    Ứng cử viên đưa ra một đề án cải cách táo bạo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 方針を打ち出す

    đưa ra phương châm

  • 政策を打ち出す

    đề ra chính sách

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Dập hoa văn nổi trên kim loại hoặc xuất bản in từ máy.

Ví dụ

  1. 端末から集計表を打ち出す。

    In bảng tổng hợp từ thiết bị đầu cuối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 帳票を打ち出す

    in biểu mẫu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở nghĩa bóng, từ này chỉ việc tích cực công bố một phương châm có nét riêng; cách dùng cho in ấn hơi lỗi thời.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「打ち出す(うちだす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 政策・方針・特色などを明確な形で発表する。
  2. 転倒や衝突などで、身体を打ち付けた箇所。
  3. 敵・競争相手を倒して勝つ。
  4. ある事柄を、そうではない、または成立しないと表すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 政策・方針・特色などを明確な形で発表する。

Giải thích: 「打ち出す」 thường dùng trong cụm 「方針を打ち出す」(đưa ra phương châm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1