Nghĩa
Công bố chính sách, phương châm, đặc điểm v.v. dưới hình thức rõ ràng.
Giải thích
Chủ yếu chỉ việc thể hiện rõ ra bên ngoài ý tưởng hoặc hình dạng vốn ở bên trong; cũng dùng trong gia công và in ấn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ việc thể hiện rõ ra bên ngoài ý tưởng hoặc hình dạng vốn ở bên trong; cũng dùng trong gia công và in ấn.
Nghĩa chính 1
Công bố chính sách, phương châm, đặc điểm v.v. dưới hình thức rõ ràng.
Ví dụ
-
市は観光を重視する新方針を打ち出す。
Thành phố đưa ra phương châm mới coi trọng du lịch.
-
候補者が大胆な改革案を打ち出した。
Ứng cử viên đưa ra một đề án cải cách táo bạo.
Cách kết hợp thường dùng
-
方針を打ち出す
đưa ra phương châm
-
政策を打ち出す
đề ra chính sách
Nghĩa khác 2
Dập hoa văn nổi trên kim loại hoặc xuất bản in từ máy.
Ví dụ
-
端末から集計表を打ち出す。
In bảng tổng hợp từ thiết bị đầu cuối.
Cách kết hợp thường dùng
-
帳票を打ち出す
in biểu mẫu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở nghĩa bóng, từ này chỉ việc tích cực công bố một phương châm có nét riêng; cách dùng cho in ấn hơi lỗi thời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「打ち出す(うちだす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 政策・方針・特色などを明確な形で発表する。
- 転倒や衝突などで、身体を打ち付けた箇所。
- 敵・競争相手を倒して勝つ。
- ある事柄を、そうではない、または成立しないと表すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 政策・方針・特色などを明確な形で発表する。
Giải thích: 「打ち出す」 thường dùng trong cụm 「方針を打ち出す」(đưa ra phương châm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
