benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「露」

Cách đọc
つゆ
Từ loại
noun

Nghĩa

Giọt nước nhỏ có thể làm lạnh độ ẩm trong không khí vào ban đêm và các thời điểm khác.

Giải thích

Chủ yếu chỉ sương đọng trên cây cỏ; cách dùng trạng từ nhấn mạnh phủ định được xử lý như một nghĩa khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ sương đọng trên cây cỏ; cách dùng trạng từ nhấn mạnh phủ định được xử lý như một nghĩa khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Giọt nước nhỏ có thể làm lạnh độ ẩm trong không khí vào ban đêm và các thời điểm khác.

Ví dụ

  1. 朝、草の葉に露が光っていた。

    Buổi sáng, sương lấp lánh trên lá cỏ.

  2. 冷たい露で靴が濡れた。

    Giày bị ướt vì sương lạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 朝露

    sương mai

  • 露に濡れる

    ướt đẫm sương

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Khi đi cùng cách nói phủ định, có nghĩa là không một chút nào hoặc hoàn toàn không.

Ví dụ

  1. 彼は計画の変更を露ほども知らなかった。

    Anh ấy hoàn toàn không biết gì về việc thay đổi kế hoạch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 露ほども知らない

    Không biết mảy may.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không bao gồm cách dùng mang tính thơ ca với nghĩa là nước mắt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「露(つゆ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 夜間などに空気中の水分が冷えてできる細かな水滴。
  2. 文字を正しい順序で並べて語を書き表す。
  3. 十二支の四番目。動物ではウサギに当てる。
  4. 政策・方針・特色などを明確な形で発表する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 夜間などに空気中の水分が冷えてできる細かな水滴。

Giải thích: 「露」 thường dùng trong cụm 「朝露」(sương mai).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1