benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「強める」

Cách đọc
つよめる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Làm sức mạnh, mức độ hoặc tác dụng mạnh hơn trước.

Giải thích

Ngoại động từ chỉ việc chủ ý nâng cường độ của áp lực, liên kết, cảnh giác, cách diễn đạt v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoại động từ chỉ việc chủ ý nâng cường độ của áp lực, liên kết, cảnh giác, cách diễn đạt v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Làm sức mạnh, mức độ hoặc tác dụng mạnh hơn trước.

Ví dụ

  1. 政府は国境での警戒を強める方針だ。

    Chính phủ có phương châm tăng cường cảnh giới tại biên giới.

  2. 雨が風の勢いをさらに強める。

    Mưa làm sức gió mạnh thêm.

  3. 発言の最後は声を強めることで決意を示した。

    Ở cuối phát biểu, ông ấy nâng giọng để thể hiện quyết tâm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 警戒を強める

    tăng cường cảnh giác

  • 結束を強める

    củng cố đoàn kết

  • 語調を強める

    nhấn mạnh giọng điệu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với việc tự nhiên trở nên mạnh hơn, từ này chỉ một yếu tố làm tăng cường độ của đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「強める(つよめる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 力・程度・作用を以前より強くする。
  2. 夜間などに空気中の水分が冷えてできる細かな水滴。
  3. 文字を正しい順序で並べて語を書き表す。
  4. 十二支の四番目。動物ではウサギに当てる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 力・程度・作用を以前より強くする。

Giải thích: 「強める」 thường dùng trong cụm 「警戒を強める」(tăng cường cảnh giác).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1