Nghĩa
Những lời chỉ trích, mỉa mai và tấn công rất mạnh mẽ, gây ra những tổn thương lớn cho đối phương.
Giải thích
Nói về sự phê bình hay phản đối bằng lời nói, nó thể hiện sự sắc bén không khoan nhượng, không phải là một lời chỉ trích nhẹ nhàng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói về sự phê bình hay phản đối bằng lời nói, nó thể hiện sự sắc bén không khoan nhượng, không phải là một lời chỉ trích nhẹ nhàng.
Nghĩa chính 1
Những lời chỉ trích, mỉa mai và tấn công rất mạnh mẽ, gây ra những tổn thương lớn cho đối phương.
Ví dụ
-
社説は政府の対応を痛烈に批判した。
Bài viết chỉ trích mạnh mẽ cách ứng xử của chính phủ và chỉ tríc mạnh mẻ các chính sách của chính quyền.
-
対戦相手から痛烈な反撃を受けた。
Họ đã hứng chịu một đòn phản công dữ dội từ đối thủ.
-
彼は会見で痛烈な皮肉を浴びせた。
Trong cuộc họp báo, ông đã tung ra những lời mỉa mai cay độc.
Cách kết hợp thường dùng
-
痛烈な批判
Những lời chỉ trích dữ dội.
-
痛烈に非難する
lên án gay gắt
-
痛烈な皮肉
lời mỉa mai cay độc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chủ yếu chỉ mức độ gay gắt của phê bình, mỉa mai hoặc phản kích; cần phân biệt với 痛切, từ diễn tả cảm xúc tha thiết của người nói.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「痛烈(つうれつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 心に強く迫り、身にしみて感じられるさま。
- 上位の行政機関や組織が、下位へ方針・命令などを正式に知らせること。
- 力・程度・作用を以前より強くする。
- 批判・皮肉・攻撃などが非常に厳しく、相手へ強い打撃を与えるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 批判・皮肉・攻撃などが非常に厳しく、相手へ強い打撃を与えるさま。
Giải thích: 「痛烈」 thường dùng trong cụm 「痛烈な批判」(Những lời chỉ trích dữ dội.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
