Nghĩa
Hết sức chú ý lời nói và hành động của mình để tránh khinh suất.
Giải thích
Diễn tả việc thận trọng trong lời nói, hành động hoặc hạn chế hành vi khỏi quá đà.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc thận trọng trong lời nói, hành động hoặc hạn chế hành vi khỏi quá đà.
Nghĩa chính 1
Hết sức chú ý lời nói và hành động của mình để tránh khinh suất.
Ví dụ
-
事情が分からないうちは、軽率な発言を慎みたい。
Khi chưa hiểu tình hình, tôi muốn tránh phát ngôn khinh suất.
-
相手の立場を考え、言葉を慎んで話した。
Nghĩ đến lập trường đối phương, tôi nói năng thận trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
言動を慎む
giữ gìn lời nói và hành động
-
軽率な発言を慎む
tránh phát ngôn khinh suất
Nghĩa khác 2
Kiềm chế hành động hoặc giảm lượng để không quá mức.
Ví dụ
-
試験が近いので、しばらく夜更かしを慎むことにした。
Kỳ thi gần đến nên tôi quyết định hạn chế thức khuya một thời gian.
Cách kết hợp thường dùng
-
過度の飲酒を慎む
kiềm chế uống rượu quá mức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Như 言葉を慎む và 夜更かしを慎む, dùng を chỉ đối tượng. Phân biệt cách viết và cách dùng với 謹んで thể hiện sự kính trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「慎む(つつしむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 全国のあらゆる場所。隅々までの地域。
- 軽率にならないよう、自分の言動に十分気を付ける。
- 特別な事情がない、いつもどおりの状態・方法であること。
- 胸がすっとするほど愉快で、強い爽快感があるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 軽率にならないよう、自分の言動に十分気を付ける。
Giải thích: 「慎む」 thường dùng trong cụm 「言動を慎む」(giữ gìn lời nói và hành động).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
