benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「突く」

Cách đọc
つつく
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Đẩy nhẹ nhàng vài lần bằng ngón tay hoặc vật mỏng.

Giải thích

Khi đọc là “つつく”, nghĩa chính là chạm nhẹ lặp đi lặp lại; còn dùng cho việc ăn từng chút và nghĩa bóng bới móc khuyết điểm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Khi đọc là “つつく”, nghĩa chính là chạm nhẹ lặp đi lặp lại; còn dùng cho việc ăn từng chút và nghĩa bóng bới móc khuyết điểm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Đẩy nhẹ nhàng vài lần bằng ngón tay hoặc vật mỏng.

Ví dụ

  1. 眠っている友人の肩を指でつつく。

    Dùng ngón tay chọc nhẹ vai người bạn đang ngủ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 指でつつく

    chọc nhẹ bằng ngón tay

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Ăn từng chút một, hoặc chim dùng mỏ mổ thức ăn.

Ví dụ

  1. 庭で小鳥が餌をつつく。

    Chim nhỏ đang mổ thức ăn trong sân.

Cách kết hợp thường dùng

  • 餌をつつく

    mổ thức ăn

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_transitive

Họ chỉ trích và trách móc những sai lầm và thất bại của người khác.

Ví dụ

  1. 過去の小さな失敗ばかりをつつくのは建設的でない。

    Chỉ bới móc những thất bại nhỏ trong quá khứ thì không mang tính xây dựng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 欠点をつつく

    bới móc khuyết điểm

  • 重箱の隅をつつく

    bới lông tìm vết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường viết là “つつく”; dù cùng có thể viết “突く”, cần phân biệt với cách đọc “つく” mang nghĩa đẩy hoặc đâm mạnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「突く(つつく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 指や細い物で軽く何度も押す。
  2. 声や秘密などが、遮られずにほかの場所や相手へ伝わること。
  3. 軽率にならないよう、自分の言動に十分気を付ける。
  4. 全国のあらゆる場所。隅々までの地域。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 指や細い物で軽く何度も押す。

Giải thích: 「突く」 thường dùng trong cụm 「指でつつく」(chọc nhẹ bằng ngón tay).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1