Nghĩa
Vật hoặc đồ chứa có dạng hình trụ dài và rỗng.
Giải thích
Các loại ống rỗng được làm từ tre, giấy, kim loại,... và được sử dụng để chứa, dẫn nước và đạn súng tùy theo mục đích sử dụng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Các loại ống rỗng được làm từ tre, giấy, kim loại,... và được sử dụng để chứa, dẫn nước và đạn súng tùy theo mục đích sử dụng.
Nghĩa chính 1
Vật hoặc đồ chứa có dạng hình trụ dài và rỗng.
Ví dụ
-
卒業証書を丸めて筒に入れた。
Cuộn giấy chứng nhận lại rồi cho vào ống.
-
竹の筒に水を通して庭へ引いた。
Tôi kéo nước qua một cái ống tre và đưa vào vườn.
Cách kết hợp thường dùng
-
紙の筒
Một ống giấy.
-
筒に入れる
cho vào ống
-
竹の筒
ống tre
Nghĩa khác 2
Phần dài của súng, nơi đạn xuyên qua.
Ví dụ
-
古い文献では銃身を「筒」と呼ぶ例がある。
Trong tài liệu cổ có những trường hợp nòng súng được gọi là “筒”.
Cách kết hợp thường dùng
-
銃身を筒と呼ぶ
Súng có thân được gọi là ống.
Điểm cần lưu ý khi dùng
“筒” là danh từ chung chỉ hình dạng; chất liệu và công dụng được xác định từ ngữ cảnh trước sau. Khác với trợ số từ “本”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「筒(つつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 内部が空洞で、細長い円柱形をした容器や管。
- 指や細い物で軽く何度も押す。
- 声や秘密などが、遮られずにほかの場所や相手へ伝わること。
- 軽率にならないよう、自分の言動に十分気を付ける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 内部が空洞で、細長い円柱形をした容器や管。
Giải thích: 「筒」 thường dùng trong cụm 「紙の筒」(Một ống giấy.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
