benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「伝言」

Cách đọc
つてこと
Từ loại
noun

Nghĩa

Lời nói hoặc tin nhắn miệng được truyền qua một người.

Giải thích

Chỉ lời được truyền đến gián tiếp qua người khác; tùy trường hợp còn chỉ lời đồn nghe truyền miệng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ lời được truyền đến gián tiếp qua người khác; tùy trường hợp còn chỉ lời đồn nghe truyền miệng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lời nói hoặc tin nhắn miệng được truyền qua một người.

Ví dụ

  1. 使者は都からの伝言(つてこと)を村の長に届けた。

    Sứ giả chuyển lời nhắn (tsutekoto) từ kinh đô đến trưởng làng.

  2. 旅人の伝言(つてこと)によれば、峠の道は雪で閉ざされたという。

    Theo lời truyền miệng (tsutekoto) của người lữ hành, con đường qua đèo đã bị tuyết phong tỏa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 使者の伝言(つてこと)

    lời nhắn (tsutekoto) của sứ giả

  • 伝言(つてこと)を届ける

    chuyển lời nhắn (tsutekoto)

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Câu chuyện hoặc tin đồn truyền qua người khác, không nhất thiết đáng tin.

Ví dụ

  1. 真偽の分からない伝言(つてこと)が、人から人へと広まった。

    Một lời đồn (tsutekoto) chưa rõ thật giả lan từ người này sang người khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 伝言(つてこと)が広まる

    lời đồn (tsutekoto) lan truyền

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ cổ đọc là 'tsutekoto'. Dù viết cùng chữ Hán với '伝言 (dengon)' hiện đại, cách đọc khác nhau. Chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「伝言(つてこと)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 能力や条件が役割に足り、責任を果たせる。
  2. 人を介して伝えられる言葉や口頭の知らせ。
  3. 自分が雇われて働いている会社・役所・店など。
  4. できる限り意識して、ある行動や状態を保とうとするさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人を介して伝えられる言葉や口頭の知らせ。

Giải thích: 「伝言」 thường dùng trong cụm 「使者の伝言(つてこと)」(lời nhắn (tsutekoto) của sứ giả).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1