benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「突っ張る」

Cách đọc
つっぱる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Một phần cơ thể hoặc bề mặt cảm thấy cứng căng như bị kéo.

Giải thích

Diễn tả cảm giác căng cơ thể, thái độ không nhượng hoặc dùng tay chân chống đỡ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả cảm giác căng cơ thể, thái độ không nhượng hoặc dùng tay chân chống đỡ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Một phần cơ thể hoặc bề mặt cảm thấy cứng căng như bị kéo.

Ví dụ

  1. 顔を洗った後、頬の辺りが突っ張る感じがした。

    Sau rửa mặt, tôi thấy vùng má căng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 肌が突っ張る

    da căng

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Không đổi ý kiến hay thái độ, cố khăng khăng giữ.

Ví dụ

  1. 自分だけが正しいと突っ張っていては、話し合いにならない。

    Khăng khăng chỉ mình đúng thì không thể bàn bạc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意地を張って突っ張る

    bướng bỉnh khăng khăng

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_transitive

Duỗi tay chân dùng sức đẩy vào đối phương hoặc vật.

Ví dụ

  1. 滑らないように両脚を突っ張り、重い箱を支えた。

    Tôi chống căng hai chân đỡ thùng nặng để không trượt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 両脚を突っ張る

    chống căng hai chân

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trạng thái cơ thể dùng 肌が突っ張る, hành động dùng 脚を突っ張る, trợ từ khác nhau. Với ý kiến thường chỉ sự bướng bỉnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「突っ張る(つっぱる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 体の一部や表面が、引っ張られるように硬く感じられる。
  2. 一列に続く、または関係や系統がつながる。
  3. 複数の物を一列に並べる。
  4. 鋭い物などが対象を突き抜ける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 体の一部や表面が、引っ張られるように硬く感じられる。

Giải thích: 「突っ張る」 thường dùng trong cụm 「肌が突っ張る」(da căng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1