Nghĩa
Một phần cơ thể hoặc bề mặt cảm thấy cứng căng như bị kéo.
Giải thích
Diễn tả cảm giác căng cơ thể, thái độ không nhượng hoặc dùng tay chân chống đỡ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả cảm giác căng cơ thể, thái độ không nhượng hoặc dùng tay chân chống đỡ.
Nghĩa chính 1
Một phần cơ thể hoặc bề mặt cảm thấy cứng căng như bị kéo.
Ví dụ
-
顔を洗った後、頬の辺りが突っ張る感じがした。
Sau rửa mặt, tôi thấy vùng má căng.
Cách kết hợp thường dùng
-
肌が突っ張る
da căng
Nghĩa khác 2
Không đổi ý kiến hay thái độ, cố khăng khăng giữ.
Ví dụ
-
自分だけが正しいと突っ張っていては、話し合いにならない。
Khăng khăng chỉ mình đúng thì không thể bàn bạc.
Cách kết hợp thường dùng
-
意地を張って突っ張る
bướng bỉnh khăng khăng
Nghĩa khác 3
Duỗi tay chân dùng sức đẩy vào đối phương hoặc vật.
Ví dụ
-
滑らないように両脚を突っ張り、重い箱を支えた。
Tôi chống căng hai chân đỡ thùng nặng để không trượt.
Cách kết hợp thường dùng
-
両脚を突っ張る
chống căng hai chân
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trạng thái cơ thể dùng 肌が突っ張る, hành động dùng 脚を突っ張る, trợ từ khác nhau. Với ý kiến thường chỉ sự bướng bỉnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「突っ張る(つっぱる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 体の一部や表面が、引っ張られるように硬く感じられる。
- 一列に続く、または関係や系統がつながる。
- 複数の物を一列に並べる。
- 鋭い物などが対象を突き抜ける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 体の一部や表面が、引っ張られるように硬く感じられる。
Giải thích: 「突っ張る」 thường dùng trong cụm 「肌が突っ張る」(da căng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
