benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「紡ぐ」

Cách đọc
つむぐ
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Kết hợp từng lời nói hoặc câu chuyện để tạo nên một chỉnh thể.

Giải thích

Phép ẩn dụ bắt nguồn từ việc kéo sợi, chỉ sự kết nối cẩn thận văn bản, ký ức hoặc quan hệ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phép ẩn dụ bắt nguồn từ việc kéo sợi, chỉ sự kết nối cẩn thận văn bản, ký ức hoặc quan hệ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Kết hợp từng lời nói hoặc câu chuyện để tạo nên một chỉnh thể.

Ví dụ

  1. 作家は家族の記憶から物語を紡ぐ。

    Nhà văn dệt nên câu chuyện từ ký ức của gia đình.

  2. 選手たちは対話を重ねて信頼を紡ぐ。

    Các vận động viên tiếp tục đối thoại để dệt nên lòng tin.

  3. 取材で集めた言葉を紡ぐように記事を書いた。

    Tôi viết bài như thể đan kết những lời thu thập qua phỏng vấn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 物語を紡ぐ

    dệt nên câu chuyện

  • 言葉を紡ぐ

    dệt nên lời văn

  • 歴史を紡ぐ

    dệt nên lịch sử

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa kéo sợi theo đúng nghĩa đen không thuộc phạm vi lần này.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「紡ぐ(つむぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 高い所などに張った綱の上を歩いて渡ること。
  2. 特別な時だけでなく、普段からいつも。
  3. 言葉や物語を一つずつ組み合わせて作り上げる。
  4. 皮膚を指で挟んで強く押す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 言葉や物語を一つずつ組み合わせて作り上げる。

Giải thích: 「紡ぐ」 thường dùng trong cụm 「物語を紡ぐ」(dệt nên câu chuyện).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1