Nghĩa
Vết thương hoặc dấu vết còn lại sau khi bị móng vuốt cào.
Giải thích
Chỉ vết cào thực tế và, theo nghĩa bóng, thiệt hại mà một biến cố lớn để lại cho khu vực hoặc xã hội.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ vết cào thực tế và, theo nghĩa bóng, thiệt hại mà một biến cố lớn để lại cho khu vực hoặc xã hội.
Nghĩa chính 1
Vết thương hoặc dấu vết còn lại sau khi bị móng vuốt cào.
Ví dụ
-
机の表面に猫の爪痕が残っている。
Trên mặt bàn còn dấu cào của mèo.
Cách kết hợp thường dùng
-
猫の爪痕
Dấu móng vuốt của mèo.
Nghĩa khác 2
Những vết tích nghiêm trọng của thiên tai, chiến tranh và những hậu quả khác.
Ví dụ
-
町には今も震災の爪痕が残る。
Trong thị trấn đến nay vẫn còn dấu tích nghiêm trọng của trận động đất.
-
長い戦争が各地に深い爪痕を刻んだ。
Cuộc chiến kéo dài đã để lại những vết sẹo sâu ở nhiều nơi.
Cách kết hợp thường dùng
-
災害の爪痕
dấu tích của thảm họa
-
爪痕を残す
để lại dấu tích nặng nề
-
爪痕を刻む
khắc sâu dấu tích nặng nề
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ẩn dụ, nó không chỉ là một tác động tạm thời mà còn là một tổn thất lớn và lâu dài do thiên tai, chiến tranh,... gây ra.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「爪痕(つめあと)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 言葉や物語を一つずつ組み合わせて作り上げる。
- 高い所などに張った綱の上を歩いて渡ること。
- 特別な時だけでなく、普段からいつも。
- 爪で引っかいたあとに残る傷や印。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 爪で引っかいたあとに残る傷や印。
Giải thích: 「爪痕」 thường dùng trong cụm 「猫の爪痕」(Dấu móng vuốt của mèo.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
