benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「爪痕」

Cách đọc
つめあと
Từ loại
noun

Nghĩa

Vết thương hoặc dấu vết còn lại sau khi bị móng vuốt cào.

Giải thích

Chỉ vết cào thực tế và, theo nghĩa bóng, thiệt hại mà một biến cố lớn để lại cho khu vực hoặc xã hội.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ vết cào thực tế và, theo nghĩa bóng, thiệt hại mà một biến cố lớn để lại cho khu vực hoặc xã hội.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vết thương hoặc dấu vết còn lại sau khi bị móng vuốt cào.

Ví dụ

  1. 机の表面に猫の爪痕が残っている。

    Trên mặt bàn còn dấu cào của mèo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 猫の爪痕

    Dấu móng vuốt của mèo.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Những vết tích nghiêm trọng của thiên tai, chiến tranh và những hậu quả khác.

Ví dụ

  1. 町には今も震災の爪痕が残る。

    Trong thị trấn đến nay vẫn còn dấu tích nghiêm trọng của trận động đất.

  2. 長い戦争が各地に深い爪痕を刻んだ。

    Cuộc chiến kéo dài đã để lại những vết sẹo sâu ở nhiều nơi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 災害の爪痕

    dấu tích của thảm họa

  • 爪痕を残す

    để lại dấu tích nặng nề

  • 爪痕を刻む

    khắc sâu dấu tích nặng nề

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong ẩn dụ, nó không chỉ là một tác động tạm thời mà còn là một tổn thất lớn và lâu dài do thiên tai, chiến tranh,... gây ra.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「爪痕(つめあと)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 言葉や物語を一つずつ組み合わせて作り上げる。
  2. 高い所などに張った綱の上を歩いて渡ること。
  3. 特別な時だけでなく、普段からいつも。
  4. 爪で引っかいたあとに残る傷や印。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 爪で引っかいたあとに残る傷や印。

Giải thích: 「爪痕」 thường dùng trong cụm 「猫の爪痕」(Dấu móng vuốt của mèo.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1