Nghĩa
Thở ra qua miệng, hơi thở ra khỏi miện.
Giải thích
Trong mục này từ được đọc là 「つく」, dùng trong 「息をつく」 và 「うそをつく」; cách đọc 「はく」 chỉ nôn mửa có cách đọc và nghĩa khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong mục này từ được đọc là 「つく」, dùng trong 「息をつく」 và 「うそをつく」; cách đọc 「はく」 chỉ nôn mửa có cách đọc và nghĩa khác.
Nghĩa chính 1
Thở ra qua miệng, hơi thở ra khỏi miện.
Ví dụ
-
緊張をほぐすため、ゆっくり息をつく。
Từ từ thở ra để giảm căng thẳng.
Cách kết hợp thường dùng
-
息をつく
thở ra
-
ため息をつく
thở dài
Nghĩa khác 2
Nói dối, nói xấu, nói dối và nói những điều không đúng.
Ví dụ
-
その場しのぎのうそをつくと信頼を失う。
Nếu nói dối ngay lúc đó, bạn sẽ mất niềm tin và mất đi sự tin tưởng.
-
根拠のないうそをついてはいけない。
Đừng nói dối mà không có căn cứ.
Cách kết hợp thường dùng
-
うそをつく
Nói dối là nói dối.
-
悪態をつく
nói lời cay độc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như trong 「息をつく」「うそをつく」. Với nghĩa nôn thức ăn ra, cùng chữ này được đọc là 「はく」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「吐く(つく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 息を口から外へ出す。
- 物が組み立てられている方法や構造。
- 衣服などの破れを縫い、直す。
- 資源・手段・力などを残さずすべて使う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 息を口から外へ出す。
Giải thích: 「吐く」 thường dùng trong cụm 「息をつく」(thở ra).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
