Nghĩa
Một khoảng thời gian vô cùng ngắn ngủi.
Giải thích
Diễn tả đầy cảm xúc một khoảng thời gian ngắn ngủi, chóng qua của sự yên bình, lúc trời quang, niềm vui v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả đầy cảm xúc một khoảng thời gian ngắn ngủi, chóng qua của sự yên bình, lúc trời quang, niềm vui v.v.
Nghĩa chính 1
Một khoảng thời gian vô cùng ngắn ngủi.
Ví dụ
-
雨がやみ、束の間の晴れ間が広がった。
Mưa tạnh và bầu trời quang ra trong chốc lát.
-
忙しい旅の途中で束の間の休息を取る。
Nghỉ ngơi trong chốc lát giữa chuyến đi bận rộn.
-
勝利の喜びも束の間、次の課題が生じた。
Niềm vui chiến thắng chỉ kéo dài trong chốc lát thì thử thách tiếp theo đã xuất hiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
束の間の休息
khoảnh khắc nghỉ ngơi
-
束の間の喜び
niềm vui ngắn ngủi
-
束の間に終わる
kết thúc trong chớp mắt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách diễn đạt giàu tính văn chương, không chỉ khách quan chỉ thời gian ngắn mà còn gợi sự mong manh, chóng tàn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「束の間(つかのま)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 重要な役割や分野を受け持ち、その働きを管理・制御する。
- 人をある場所・任務へ行かせる。
- ほんの短い時間。
- すでに述べた内容に、新しい情報や要素をさらに加える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ほんの短い時間。
Giải thích: 「束の間」 thường dùng trong cụm 「束の間の休息」(khoảnh khắc nghỉ ngơi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
