Nghĩa
Nói rõ thông tin, quyết định và cảm xúc của mình với người khác.
Giải thích
Ngoài việc thông báo một cách trang trọng, từ này còn có cách dùng văn chương với chuông hoặc sự chuyển mùa làm chủ ngữ để báo hiệu sự khởi đầu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài việc thông báo một cách trang trọng, từ này còn có cách dùng văn chương với chuông hoặc sự chuyển mùa làm chủ ngữ để báo hiệu sự khởi đầu.
Nghĩa chính 1
Nói rõ thông tin, quyết định và cảm xúc của mình với người khác.
Ví dụ
-
医師は家族に検査結果を告げる前に言葉を選んだ。
Bác sĩ đã chọn từ ngữ trước khi thông báo kết quả cho gia đình.
-
退職の意思を上司に告げることにした。
Tôi quyết định báo với cấp trên ý định nghỉ việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
事実を告げる
Thông báo sự thật
-
別れを告げる
Nói lời từ biệt
Nghĩa khác 2
Các âm thanh, hiện tượng, v.v... chỉ ra sự xuất hiện của một thời điểm hoặc trạng thái.
Ví dụ
-
遠くの鐘が正午を告げる。
Tiếng chuông từ xa báo hiệu chính ngọ.
Cách kết hợp thường dùng
-
時を告げる
Báo giờ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn 「言う」 và thường dùng khi báo tin quan trọng. Khi chủ ngữ không phải con người, nó biểu thị sự xuất hiện hoặc thay đổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「告げる(つげる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人に情報・決定・気持ちなどをはっきり知らせる。
- 二つの物をつないだ境目。
- 地位・仕事・伝統などを前任者から受け取る。
- 切れたり折れたりした物をつなぎ合わせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人に情報・決定・気持ちなどをはっきり知らせる。
Giải thích: 「告げる」 thường dùng trong cụm 「事実を告げる」(Thông báo sự thật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
