benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「盗用」

Cách đọc
とうよう
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Sử dụng tiền, thông tin, văn bản hay tác phẩm của người khác cho mình mà không được phép.

Giải thích

Đây là việc sử dụng không có sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả, chẳng hạn như lạm dụng tiền công hoặc sao chép các văn bản và hình ảnh mà không ghi rõ nguồn gốc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là việc sử dụng không có sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả, chẳng hạn như lạm dụng tiền công hoặc sao chép các văn bản và hình ảnh mà không ghi rõ nguồn gốc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Sử dụng tiền, thông tin, văn bản hay tác phẩm của người khác cho mình mà không được phép.

Ví dụ

  1. 職員が顧客情報を私的に盗用した。

    Nhân viên đã tự ý sử dụng thông tin khách hàng cho mục đích cá nhân.

  2. 他人の論文を盗用する行為は研究倫理に反する。

    Đạo văn luận văn của người khác trái với đạo đức nghiên cứu.

  3. 写真の無断盗用が発覚し、掲載記事は削除された。

    Sau khi phát hiện ảnh bị dùng trái phép, bài đăng đã bị xóa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 文章を盗用する

    Trộm cắp văn bản.

  • 画像の盗用

    Việc chiếm đoạt hình ảnh.

  • 盗用が発覚する

    Việc trộm cắp được phát hiện.

  • 無断盗用

    sử dụng trái phép không xin phép

Điểm cần lưu ý khi dùng

Việc sử dụng bất hợp pháp tài sản hoặc biểu hiện của người khác như là của mình mà không có sự cho phép hoặc ghi nguồn gốc, chứ không chỉ đơn thuần là trích dẫn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「盗用(とうよう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他人の金銭・情報・文章・作品などを無断で自分のために使うこと。
  2. 続いていた交通や通信、供給などが切れて、止まること。
  3. 口内の唾液。
  4. 口が比較的狭く胴がふくらんだ陶器などの容器。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 他人の金銭・情報・文章・作品などを無断で自分のために使うこと。

Giải thích: 「盗用」 thường dùng trong cụm 「文章を盗用する」(Trộm cắp văn bản.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1