Nghĩa
Việc dùng quy tắc và mệnh lệnh để hạn chế, điều phối hành động của tổ chức hoặc xã hội theo một hướng nhất định.
Giải thích
Nó có nghĩa là kiểm soát toàn bộ chuyển động để ngăn chặn sự hỗn loạn và quyền lực có nghĩa rằng nó hạn chế tự do.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó có nghĩa là kiểm soát toàn bộ chuyển động để ngăn chặn sự hỗn loạn và quyền lực có nghĩa rằng nó hạn chế tự do.
Nghĩa chính 1
Việc dùng quy tắc và mệnh lệnh để hạn chế, điều phối hành động của tổ chức hoặc xã hội theo một hướng nhất định.
Ví dụ
-
指揮官は部隊の行動を厳しく統制した。
Tư lệnh kiểm soát chặt chẽ hoạt động của đơn vị.
-
災害現場では情報の統制より正確な共有が重要だ。
Tại hiện trường thiên tai, việc chia sẻ thông tin chính xác là quan trọng hơn là kiểm soát thông tin.
-
政府による報道統制に市民が反対した。
Người dân phản đối việc chính phủ kiểm soát báo chí.
Cách kết hợp thường dùng
-
行動を統制する
Kiểm soát hành vi của con người.
-
組織統制
kiểm soát tổ chức
-
報道統制
Kiểm soát báo chí
-
統制を強める
tăng cường kiểm soát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cả cho việc quản lý duy trì trật tự lẫn trong ngữ cảnh phê phán sự hạn chế tự do; cần làm rõ ai kiểm soát điều gì.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「統制(とうせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組織や社会の行動を規則・命令によって一定の方向へ制限し、まとめること。
- 選挙で必要な票を得て代表者に選ばれること。
- 将来の利益や成長を期待し、資金・時間・労力を事業や資産へ振り向けること。
- 諮問を受けた審議会などが、調査・審議結果をまとめて正式に回答すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 組織や社会の行動を規則・命令によって一定の方向へ制限し、まとめること。
Giải thích: 「統制」 thường dùng trong cụm 「行動を統制する」(Kiểm soát hành vi của con người.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
