Nghĩa
Đặt vật dụng vào trong các thùng chứa, máy móc, hộp,.
Giải thích
Từ việc cấy ghép vật lý, phân bổ nguồn lực quản lý cho đến việc đưa ra thị trường các sản phẩm mới, nó có nghĩa là thêm từ bên ngoài vào.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ việc cấy ghép vật lý, phân bổ nguồn lực quản lý cho đến việc đưa ra thị trường các sản phẩm mới, nó có nghĩa là thêm từ bên ngoài vào.
Nghĩa chính 1
Đặt vật dụng vào trong các thùng chứa, máy móc, hộp,.
Ví dụ
-
券売機に硬貨を投入する。
Bỏ đồng xu vào máy bán vé.
Cách kết hợp thường dùng
-
硬貨を投入する
bỏ đồng xu vào
Nghĩa khác 2
Tập trung đầu tư tài chính, nhân lực và công sức để đạt được mục tiêu.
Ví dụ
-
会社は復旧作業に多くの人員を投入した。
Công ty huy động nhiều nhân lực cho công việc phục hồi.
Cách kết hợp thường dùng
-
資金を投入する
đầu tư vốn
-
人員投入
huy động nhân sự
Nghĩa khác 3
Đưa sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường.
Ví dụ
-
来春、低価格の新製品を市場へ投入する。
Mùa xuân năm sau, chúng tôi sẽ đưa ra thị trường một sản phẩm mới với giá rẻ hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
新製品を投入する
Đưa ra sản phẩm mới.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với vật là đưa vào, với nguồn lực là phân bổ tập trung, với hàng hóa là tung ra thị trường; so với việc chỉ thêm vào, từ này nhấn mạnh mục đích rõ rệt hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「投入(とうにゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組織や国家を支える中心的人物。
- 企業が債務を支払えず、事業の継続ができなくなること。
- 組織や社会の行動を規則・命令によって一定の方向へ制限し、まとめること。
- 物を容器・機械・箱などの中へ入れること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物を容器・機械・箱などの中へ入れること。
Giải thích: 「投入」 thường dùng trong cụm 「硬貨を投入する」(bỏ đồng xu vào).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
