benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「当人」

Cách đọc
とうにん
Từ loại
noun

Nghĩa

Người trực tiếp liên quan đến các vấn đề, sự kiện, thủ tục, v.

Giải thích

Một từ trang trọng dùng từ góc nhìn người thứ ba để chỉ chính người ở trung tâm vấn đề.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một từ trang trọng dùng từ góc nhìn người thứ ba để chỉ chính người ở trung tâm vấn đề.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người trực tiếp liên quan đến các vấn đề, sự kiện, thủ tục, v.

Ví dụ

  1. 周囲が心配する一方、当人は落ち着いていた。

    Trong khi những người xung quanh lo lắng, chính đương sự vẫn bình tĩnh.

  2. 契約内容は当人に直接確認してください。

    Bạn nên kiểm tra nội dung hợp đồng trực tiếp với người đó.

  3. 当人の同意なしに個人情報を公開してはならない。

    Đừng tiết lộ thông tin cá nhân của người khác mà không có sự đồng ý của họ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 当人に確認する

    Hãy hỏi người đó để kiểm tra.

  • 当人の意向

    ý định của đương sự

  • 当人同士

    giữa các đương sự

  • 当人は知らない

    đương sự không biết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một thuật ngữ được sử dụng để phân biệt giữa người trực tiếp liên quan đến vấn đề và những người xung quanh hoặc đại diện của họ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「当人(とうにん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物を容器・機械・箱などの中へ入れること。
  2. 組織や国家を支える中心的人物。
  3. 企業が債務を支払えず、事業の継続ができなくなること。
  4. 話題・事件・手続などに直接関係する本人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 話題・事件・手続などに直接関係する本人。

Giải thích: 「当人」 thường dùng trong cụm 「当人に確認する」(Hãy hỏi người đó để kiểm tra.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1