Nghĩa
Đi bộ hết con đường dài hoặc hiểm trở.
Giải thích
Diễn tả đi hết đường khó hoặc đi khắp nơi trong vùng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả đi hết đường khó hoặc đi khắp nơi trong vùng.
Nghĩa chính 1
Đi bộ hết con đường dài hoặc hiểm trở.
Ví dụ
-
仲間と協力し、百キロの山道を踏破した。
Hợp sức cùng bạn, chúng tôi đi hết một trăm kilômét đường núi.
-
悪天候で中断していた縦走路の踏破を、翌年に果たした。
Năm sau chúng tôi hoàn tất tuyến đi dọc núi từng bị thời tiết xấu làm gián đoạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
難路を踏破する
đi hết đường hiểm
-
全行程を踏破する
đi hết hành trình
Nghĩa khác 2
Đi rộng khắp các nơi trong một vùng.
Ví dụ
-
研究者は各地の古い街道を踏破し、土地の記録を集めた。
Nhà nghiên cứu đi khắp các đường cổ ở nhiều nơi, thu thập ghi chép địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
各地を踏破する
đi khắp các nơi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 山道を踏破する và 全国を踏破する. Kèm cảm giác đạt mục tiêu đi hết toàn bộ hơn là chỉ đi một đoạn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「踏破(とうは)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 向き合うべき現実・責任・困難から心理的または行動的に逃げること。
- 光・放射線・液体などが物質の内部を通り抜けること。
- 長く険しい道のりなどを、最後まで歩き通すこと。
- 複数の部門・事項を一つにまとめ、全体として扱うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 長く険しい道のりなどを、最後まで歩き通すこと。
Giải thích: 「踏破」 thường dùng trong cụm 「難路を踏破する」(đi hết đường hiểm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
