Nghĩa
Kết hợp các tổ chức, chế độ, thông tin riêng biệt thành một thể thống nhất.
Giải thích
Nó kết hợp nhiều yếu tố độc lập thành một hệ thống hoạt động, xử lý sự trùng lặp và sắp xếp lại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó kết hợp nhiều yếu tố độc lập thành một hệ thống hoạt động, xử lý sự trùng lặp và sắp xếp lại.
Nghĩa chính 1
Kết hợp các tổ chức, chế độ, thông tin riêng biệt thành một thể thống nhất.
Ví dụ
-
二つの学校を来年度から統合する。
Hai trường sẽ được sáp nhập từ năm học tới.
-
複数の顧客データベースを一つに統合した。
Tổng hợp nhiều cơ sở dữ liệu khách hàng thành một cơ sở duy nhất.
-
地域医療の統合によって窓口が一本化された。
Việc hợp nhất y tế địa phương đã thống nhất đầu mối tiếp nhận.
Cách kết hợp thường dùng
-
組織を統合する
hợp nhất các tổ chức
-
データ統合
Tổng hợp dữ liệu
-
統合を進める
Tiếp tục tiến hành hợp nhất.
-
システム統合
tích hợp hệ thống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là việc một bên quản lý bên kia, mà còn là việc kết hợp các yếu tố riêng lẻ thành một thể chế, tổ chức và hệ thống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「統合(とうごう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 長く険しい道のりなどを、最後まで歩き通すこと。
- 向き合うべき現実・責任・困難から心理的または行動的に逃げること。
- 別々の組織・制度・情報などを一つのまとまりへ組み合わせること。
- 光・放射線・液体などが物質の内部を通り抜けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 別々の組織・制度・情報などを一つのまとまりへ組み合わせること。
Giải thích: 「統合」 thường dùng trong cụm 「組織を統合する」(hợp nhất các tổ chức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
