benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「等」

Cách đọc
とう
Từ loại
counter

Nghĩa

Từ dùng khi đếm cấp bậc hoặc thứ hạng.

Giải thích

Ngoài chỉ hạng như 「一等」, sau một danh sách còn mang nghĩa gần với “vân vân”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoài chỉ hạng như 「一等」, sau một danh sách còn mang nghĩa gần với “vân vân”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
counter

Từ dùng khi đếm cấp bậc hoặc thứ hạng.

Ví dụ

  1. くじの一等には、旅行券が用意されていた。

    Giải nhất của đợt rút thăm được chuẩn bị là phiếu du lịch.

  2. 彼女は競走で三等に入り、賞状を受け取った。

    Cô ấy về thứ ba trong cuộc chạy và nhận giấy khen.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一等の賞品

    phần thưởng hạng nhất

  • 三等に入る

    đạt hạng ba

Nghĩa khác 2

Từ loại
suffix

Đứng sau các ví dụ để cho biết còn có thứ cùng loại khác.

Ví dụ

  1. 申込書には、氏名、住所等を記入してください。

    Xin điền họ tên, địa chỉ, v.v. vào đơn đăng ký.

Cách kết hợp thường dùng

  • 氏名、住所等

    họ tên, địa chỉ, v.v.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở đây đọc là 「とう」. Liệt kê như 「氏名、住所等」 thường gặp trong văn bản trang trọng. Tùy ngữ cảnh, cùng chữ này cũng có cách đọc 「など」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「等(とう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. その場から逃げ去ること。
  2. 物の上下や前後を逆に置くこと。
  3. 等級や順位を数えるときに用いる語。
  4. 国家・地域・人民を政治権力によって治めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 等級や順位を数えるときに用いる語。

Giải thích: 「等」 thường dùng trong cụm 「一等の賞品」(phần thưởng hạng nhất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1