Nghĩa
Tuổi xấp xỉ, dựa trên vẻ ngoài và suy đoán.
Giải thích
Chỉ tuổi xấp xỉ và giai đoạn đánh dấu sự phát triển; hiện nay cần thận trọng khi cố định nó là tuổi kết hôn thích hợp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tuổi xấp xỉ và giai đoạn đánh dấu sự phát triển; hiện nay cần thận trọng khi cố định nó là tuổi kết hôn thích hợp.
Nghĩa chính 1
Tuổi xấp xỉ, dựa trên vẻ ngoài và suy đoán.
Ví dụ
-
彼は私と同じ年頃に見える。
Anh ấy trông có vẻ xấp xỉ tuổi tôi.
Cách kết hợp thường dùng
-
同じ年頃
Cùng tuổi với nhau.
-
年頃を推測する
Để đoán tuổi của một người.
Nghĩa khác 2
Giai đoạn thể chất và tinh thần phát triển, bắt đầu ý thức về tình yêu, hôn nhân, v.v.
Ví dụ
-
進路に悩む年頃の子どもには丁寧な対話が必要だ。
Cần đối thoại kỹ lưỡng với trẻ ở độ tuổi đang băn khoăn về con đường tương lai.
Cách kết hợp thường dùng
-
年頃の子ども
Trẻ ở độ tuổi ấy
Nghĩa khác 3
Tuổi điển hình để thực hiện một số hành động hoặc trải nghiệm.
Ví dụ
-
文字を覚え始める年頃になった。
Đã đến tuổi bắt đầu học chữ.
Cách kết hợp thường dùng
-
遊びたい年頃
Tuổi thích chơi đùa.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ một độ tuổi mà không khẳng định tuổi cụ thể; đặc biệt, cách đánh giá phụ nữ theo tuổi kết hôn có thể mang định kiến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「年頃(としごろ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 非常に短い瞬間、または急な場面。
- 乱れた物を整理し、きちんとした状態にする。
- 見た目や推測によるおおよその年齢。
- 前触れも予想もなく、出来事が急に起こるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 見た目や推測によるおおよその年齢。
Giải thích: 「年頃」 thường dùng trong cụm 「同じ年頃」(Cùng tuổi với nhau.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
