benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「蕩ける」

Cách đọc
とろける
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Vật đã đông lại mềm ra và tan như mất hình dạng.

Giải thích

Từ trạng thái mềm tan, cũng dùng cho tâm hồn mê mẩn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ trạng thái mềm tan, cũng dùng cho tâm hồn mê mẩn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Vật đã đông lại mềm ra và tan như mất hình dạng.

Ví dụ

  1. 焼きたてのパンの上で、バターがゆっくり蕩けた。

    Bơ từ từ tan trên bánh mì vừa nướng.

  2. この菓子は口の中で蕩けるような食感だ。

    Bánh này có kết cấu như tan trong miệng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 口の中で蕩ける

    tan trong miệng

  • 蕩けるような食感

    kết cấu như tan chảy

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Mê mẩn trước sự dễ chịu hoặc hấp dẫn, cảm thấy căng thẳng như tan đi.

Ví dụ

  1. 穏やかな歌声に、心まで蕩ける思いがした。

    Giọng hát dịu dàng khiến tôi cảm thấy lòng mình cũng tan chảy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 心が蕩ける

    lòng tan chảy

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường viết bằng kana là とろける. Là nội động từ như 物が蕩ける, dễ dùng cho cảm giác mềm trong miệng hoặc tâm trạng ngọt ngào.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「蕩ける(とろける)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 固まっていた物が柔らかくなり、形が崩れるように溶ける。
  2. 努力しても成果が得られず、無駄に終わること。
  3. 見た目や推測によるおおよその年齢。
  4. 非常に短い瞬間、または急な場面。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 固まっていた物が柔らかくなり、形が崩れるように溶ける。

Giải thích: 「蕩ける」 thường dùng trong cụm 「口の中で蕩ける」(tan trong miệng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1