Nghĩa
Chỉ cố gắng làm đẹp bề mặt và tìm lý do để che giấu những khuyết điểm và thất bại.
Giải thích
Có cách dùng ẩn dụ là che giấu vấn đề để giữ thể diện, và nghĩa gốc là sửa chữa sơ qua một đồ vật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có cách dùng ẩn dụ là che giấu vấn đề để giữ thể diện, và nghĩa gốc là sửa chữa sơ qua một đồ vật.
Nghĩa chính 1
Chỉ cố gắng làm đẹp bề mặt và tìm lý do để che giấu những khuyết điểm và thất bại.
Ví dụ
-
笑顔でその場を取り繕ったが、動揺は隠せなかった。
Gượng cười để chữa cháy tình thế, nhưng không thể che giấu sự bối rối.
-
数字を操作して失敗を取り繕うべきではない。
Không nên thao túng số liệu để che đậy thất bại.
Cách kết hợp thường dùng
-
体裁を取り繕う
Giữ thể diện bằng cách che đậy
-
その場を取り繕う
Chữa cháy tình thế
Nghĩa khác 2
Sửa chữa tạm thời các vết rạn và tạo hình lại.
Ví dụ
-
破れた幕を応急的に取り繕った。
Tấm màn bị rách đã được vá tạm thời.
Cách kết hợp thường dùng
-
破れを取り繕う
Vá chỗ rách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hiện nay, có nhiều cách sử dụng phê phán để chỉ đơn thuần là chỉnh sửa bề ngoài và giải thích mà không sửa chữa bản chất của vấn đề.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「取り繕う(とりつくろう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- いくつかあるものの中でも、特に目立って。
- 遠くにある商品や資料を注文し、自分の所へ送らせる。
- 欠点や失敗が見えないよう、表面だけを整えたり言い訳したりする。
- 固まっていた物が柔らかくなり、形が崩れるように溶ける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 欠点や失敗が見えないよう、表面だけを整えたり言い訳したりする。
Giải thích: 「取り繕う」 thường dùng trong cụm 「体裁を取り繕う」(Giữ thể diện bằng cách che đậy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
