benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「取り繕う」

Cách đọc
とりつくろう
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Chỉ cố gắng làm đẹp bề mặt và tìm lý do để che giấu những khuyết điểm và thất bại.

Giải thích

Có cách dùng ẩn dụ là che giấu vấn đề để giữ thể diện, và nghĩa gốc là sửa chữa sơ qua một đồ vật.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng ẩn dụ là che giấu vấn đề để giữ thể diện, và nghĩa gốc là sửa chữa sơ qua một đồ vật.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Chỉ cố gắng làm đẹp bề mặt và tìm lý do để che giấu những khuyết điểm và thất bại.

Ví dụ

  1. 笑顔でその場を取り繕ったが、動揺は隠せなかった。

    Gượng cười để chữa cháy tình thế, nhưng không thể che giấu sự bối rối.

  2. 数字を操作して失敗を取り繕うべきではない。

    Không nên thao túng số liệu để che đậy thất bại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 体裁を取り繕う

    Giữ thể diện bằng cách che đậy

  • その場を取り繕う

    Chữa cháy tình thế

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Sửa chữa tạm thời các vết rạn và tạo hình lại.

Ví dụ

  1. 破れた幕を応急的に取り繕った。

    Tấm màn bị rách đã được vá tạm thời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 破れを取り繕う

    Vá chỗ rách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hiện nay, có nhiều cách sử dụng phê phán để chỉ đơn thuần là chỉnh sửa bề ngoài và giải thích mà không sửa chữa bản chất của vấn đề.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「取り繕う(とりつくろう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. いくつかあるものの中でも、特に目立って。
  2. 遠くにある商品や資料を注文し、自分の所へ送らせる。
  3. 欠点や失敗が見えないよう、表面だけを整えたり言い訳したりする。
  4. 固まっていた物が柔らかくなり、形が崩れるように溶ける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 欠点や失敗が見えないよう、表面だけを整えたり言い訳したりする。

Giải thích: 「取り繕う」 thường dùng trong cụm 「体裁を取り繕う」(Giữ thể diện bằng cách che đậy).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1