Nghĩa
Lấy lại những thứ từng mất như đồ vật, trạng thái, quyền lợi hoặc lòng tin.
Giải thích
Phục hồi là việc lấy lại, phục hồi và đưa các vật bị mất hoặc hư hại trở lại trạng thái ban đầu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phục hồi là việc lấy lại, phục hồi và đưa các vật bị mất hoặc hư hại trở lại trạng thái ban đầu.
Nghĩa chính 1
Lấy lại những thứ từng mất như đồ vật, trạng thái, quyền lợi hoặc lòng tin.
Ví dụ
-
交渉によって失った土地を取り戻した。
Thông qua đàm phán, đã giành lại vùng đất bị mất.
-
十分に休んで体力を取り戻す。
Nghỉ ngơi đầy đủ để hồi phục thể lực.
-
透明な説明を重ね、利用者の信頼を取り戻した。
Bằng cách liên tục đưa ra lời giải thích minh bạch, đã lấy lại niềm tin của người sử dụng.
Cách kết hợp thường dùng
-
権利を取り戻す
Lấy lại quyền lợi
-
体力を取り戻す
Lấy lại thể lực
-
信頼を取り戻す
Lấy lại niềm tin
Điểm cần lưu ý khi dùng
Diễn tả việc khôi phục lại một vật hoặc trạng thái từng có sau khi đã mất đi, chứ không phải mới có được.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「取り戻す(とりもどす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人と人の間に入り、関係・交渉・縁が成立するよう仲介する。
- 失った物、状態、権利、信頼などを再び自分のものにする。
- 対立している人の間に入り、なだめたり説明したりして関係を穏やかにする。
- 不要・有害・障害となる物や要素を、その場所や全体からなくす。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 失った物、状態、権利、信頼などを再び自分のものにする。
Giải thích: 「取り戻す」 thường dùng trong cụm 「権利を取り戻す」(Lấy lại quyền lợi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
