Nghĩa
Trạng thái bị người hoặc vật cuốn hút mạnh đến mức không thể rời xa.
Giải thích
Ngoài việc chỉ người thực sự bị bắt, từ còn được dùng ví von cho trạng thái say mê trước sức hấp dẫn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài việc chỉ người thực sự bị bắt, từ còn được dùng ví von cho trạng thái say mê trước sức hấp dẫn.
Nghĩa chính 1
Trạng thái bị người hoặc vật cuốn hút mạnh đến mức không thể rời xa.
Ví dụ
-
初めて聴いた歌声に、すっかり虜になった。
Tôi hoàn toàn bị giọng hát lần đầu nghe thấy ấy mê hoặc.
-
彼女の演奏は、一曲で聴衆を虜にした。
Chỉ với một bản nhạc, màn trình diễn của cô ấy đã khiến khán giả say mê.
Cách kết hợp thường dùng
-
魅力の虜になる
bị sức hấp dẫn mê hoặc
-
聴衆を虜にする
khiến khán giả say mê
Nghĩa khác 2
Người bị kẻ địch hoặc đối tượng khác bắt giữ, mất tự do.
Ví dụ
-
戦で虜となった人々が、後に故郷へ戻った。
Những người bị bắt làm tù binh trong chiến tranh sau đó đã trở về quê hương.
Cách kết hợp thường dùng
-
敵の虜になる
trở thành tù binh của địch
Điểm cần lưu ý khi dùng
音楽の虜になる là say mê âm nhạc. 敵の虜になる là bị địch bắt giữ. Ở đây đọc là とりこ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「虜(とりこ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物の周囲を囲むように位置する。
- 種類や性質の異なるものを一緒に混ぜ合わせる。
- 人や物に強く心を引かれ、そこから離れられない状態。
- 失った物、状態、権利、信頼などを再び自分のものにする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人や物に強く心を引かれ、そこから離れられない状態。
Giải thích: 「虜」 thường dùng trong cụm 「魅力の虜になる」(bị sức hấp dẫn mê hoặc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
