benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「遠ざける」

Cách đọc
とおざける
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Để xa mọi người, mọi thứ và các vấn đề khác.

Giải thích

Nó có thể được sử dụng để tránh những vật chất nguy hiểm, hoặc để loại bỏ một người khỏi vai trò của họ, hoặc làm cho việc đạt được mục tiêu trở nên khó khăn hơn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó có thể được sử dụng để tránh những vật chất nguy hiểm, hoặc để loại bỏ một người khỏi vai trò của họ, hoặc làm cho việc đạt được mục tiêu trở nên khó khăn hơn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Để xa mọi người, mọi thứ và các vấn đề khác.

Ví dụ

  1. 薬品は子どもの手から遠ざける必要がある。

    Cần giữ thuốc xa tầm tay trẻ em và tránh cho chúng tiếp xúc với thuốc.

  2. 不正の疑いが彼を重要な役職から遠ざける結果となった。

    Những nghi ngờ gian lận đã khiến ông phải từ bỏ một vị trí quan trọng, và ông bị loại khỏi các chức vụ quan trọng.

  3. 過度な練習は優勝を遠ざける恐れがある。

    Luyện tập quá mức có nguy cơ khiến chiến thắng xa tầm tay.

Cách kết hợp thường dùng

  • 危険から遠ざける

    Để tránh khỏi những nguy hiểm.

  • 子どもから遠ざける

    Để xa tầm tay trẻ em

  • 役職から遠ざける

    Loại khỏi chức vụ

  • 成功を遠ざける

    Để tránh thành công là để tránh xa nó.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tha động từ, làm cho người hoặc vật ở trạng thái xa; khác với “遠ざかる” là chủ thể tự rời xa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「遠ざける(とおざける)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 障害・防御線・包囲などを破って向こう側へ進む。
  2. 人・物・問題などを近づかないよう離しておく。
  3. 閉塞した状況を打開し、前進するための最初の手掛かりや開口部。
  4. 発想や行動が常識的な範囲から大きく外れ、意外で風変わりなさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人・物・問題などを近づかないよう離しておく。

Giải thích: 「遠ざける」 thường dùng trong cụm 「危険から遠ざける」(Để tránh khỏi những nguy hiểm.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1