benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「遠ざかる」

Cách đọc
とおざかる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Người, vật hoặc âm thanh rời xa khiến khoảng cách tăng lên.

Giải thích

Nó thể hiện sự gia tăng khoảng cách vật lý, suy giảm âm thanh và trí nhớ, và sự xa lánh trong các mối quan hệ con người.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự gia tăng khoảng cách vật lý, suy giảm âm thanh và trí nhớ, và sự xa lánh trong các mối quan hệ con người.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Người, vật hoặc âm thanh rời xa khiến khoảng cách tăng lên.

Ví dụ

  1. 船が岸から遠ざかるにつれて町が小さく見えた。

    Khi con tàu đi xa bờ, thị trấn dường như nhỏ hơn và nó trông giống như một cái rạp chiếu phim.

  2. 足音が次第に遠ざかる。

    Tiếng bước chân dần xa đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 岸から遠ざかる

    Đi xa khỏi bờ biển.

  • 音が遠ざかる

    Tiếng ồn được loại bỏ.

  • 記憶が遠ざかる

    Tâm trí của tôi đã bị mất đi nhiều ký ức.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Mối quan hệ với người khác trở nên xa lạ, tâm lý bị cô lập.

Ví dụ

  1. 卒業後、親しかった友人とも遠ざかるようになった。

    Sau khi tốt nghiệp, tôi dần xa cách cả những người bạn từng thân thiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 友人と遠ざかる

    Đi xa với bạn bè của mình.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tự động từ, chủ thể tự rời xa; khác với tha động từ “遠ざける” làm đối tượng xa ra.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「遠ざかる(とおざかる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人・物・音などが離れて、距離が大きくなる。
  2. 人・物・問題などを近づかないよう離しておく。
  3. 障害・防御線・包囲などを破って向こう側へ進む。
  4. 閉塞した状況を打開し、前進するための最初の手掛かりや開口部。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 人・物・音などが離れて、距離が大きくなる。

Giải thích: 「遠ざかる」 thường dùng trong cụm 「岸から遠ざかる」(Đi xa khỏi bờ biển.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1