benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「殿様」

Cách đọc
とのさま
Từ loại
noun

Nghĩa

Cách gọi kính trọng dành cho người đàn ông địa vị cao hoặc lãnh chúa.

Giải thích

Chủ yếu là kính xưng lịch sử dành cho lãnh chúa; ngày nay cũng ví von người không hiểu đời mà tỏ vẻ trịch thượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu là kính xưng lịch sử dành cho lãnh chúa; ngày nay cũng ví von người không hiểu đời mà tỏ vẻ trịch thượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cách gọi kính trọng dành cho người đàn ông địa vị cao hoặc lãnh chúa.

Ví dụ

  1. 家臣は殿様の帰城を門前で待った。

    Các quan lại chờ đợi trước cửa cung điện khi ngài trở về.

Cách kết hợp thường dùng

  • 殿様に仕える

    Tôi phục vụ ngài, là người phục vụ của ngài.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Đại danh (大名) là một vị lãnh chúa phong kiến cai trị lãnh thổ của mình, như trong thời Edo.

Ví dụ

  1. 祭りでは土地の殿様にまつわる行列を再現する。

    Lễ hội tái hiện đoàn rước liên quan đến lãnh chúa địa phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 江戸時代の殿様

    lãnh chúa thời Edo

  • 殿様行列

    đoàn rước lãnh chúa

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Cách gọi mỉa mai người đàn ông không hiểu đời và cư xử trịch thượng.

Ví dụ

  1. 彼は何でも人任せで、まるで殿様のようだ。

    Anh ấy giao mọi việc cho người khác, cứ như một ông lãnh chúa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 殿様気分

    cảm giác như một ông lãnh chúa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là từ lịch sử và kính trọng. Khi dùng ẩn dụ cho người hiện đại, nó hàm ý phê phán sự trịch thượng, nên cần thận trọng khi nói trực tiếp với người đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「殿様(とのさま)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 身分の高い男性や領主を敬って呼ぶ語。
  2. 人・物・音などが離れて、距離が大きくなる。
  3. 人・物・問題などを近づかないよう離しておく。
  4. 障害・防御線・包囲などを破って向こう側へ進む。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 身分の高い男性や領主を敬って呼ぶ語。

Giải thích: 「殿様」 thường dùng trong cụm 「殿様に仕える」(Tôi phục vụ ngài, là người phục vụ của ngài.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1