Nghĩa
Một nhịp điệu hay xu hướng chung được cảm nhận qua âm thanh, màu sắc, văn bản, cách nói, v.v...
Giải thích
Độ cao âm thanh là một đặc điểm của nhiều yếu tố như giọng nói, độ cao và độ thấp của âm nhạc, âm sắc, màu sắc, và cảm giác của sự biểu hiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Độ cao âm thanh là một đặc điểm của nhiều yếu tố như giọng nói, độ cao và độ thấp của âm nhạc, âm sắc, màu sắc, và cảm giác của sự biểu hiện.
Nghĩa chính 1
Một nhịp điệu hay xu hướng chung được cảm nhận qua âm thanh, màu sắc, văn bản, cách nói, v.v...
Ví dụ
-
司会者は落ち着いたトーンで避難手順を説明した。
Người dẫn chương trình giải thích các thủ tục di tản với giọng điệu bình tĩnh.
-
部屋全体を明るい色のトーンで統一した。
Toàn bộ căn phòng được thống nhất bằng tông màu sáng.
-
報告書は批判的なトーンを抑え、事実を中心に書き直された。
Báo cáo được viết lại, giảm giọng điệu phê phán và tập trung vào sự thật.
Cách kết hợp thường dùng
-
落ち着いたトーン
Giọng nói bình tĩnh, thanh thoát.
-
色のトーンを合わせる
Phối tông màu
-
批判的なトーン
Giọng điệu phê phán.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tùy đối tượng, từ này chỉ giọng nói, tông màu hoặc giọng văn; cần dựa vào ngữ cảnh để xác định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「トーン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 祈りや決まった文句を声に出して繰り返し読む。
- 思いがけなく、ひどく困った、または迷惑な。
- 身分の高い男性や領主を敬って呼ぶ語。
- 音、色、文章、話し方などから感じられる調子や全体的な傾向。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 音、色、文章、話し方などから感じられる調子や全体的な傾向。
Giải thích: 「トーン」 thường dùng trong cụm 「落ち着いたトーン」(Giọng nói bình tĩnh, thanh thoát.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
