Nghĩa
Nhiều người lớn trong cùng một hộ, như hai vợ chồng, đều có nghề nghiệp và làm việc.
Giải thích
Chỉ lối sống trong đó cả hai người phối ngẫu đều đi làm; việc cân bằng với việc nhà và nuôi con thường là vấn đề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ lối sống trong đó cả hai người phối ngẫu đều đi làm; việc cân bằng với việc nhà và nuôi con thường là vấn đề.
Nghĩa chính 1
Nhiều người lớn trong cùng một hộ, như hai vợ chồng, đều có nghề nghiệp và làm việc.
Ví dụ
-
私たちは共働きなので家事を半分ずつ担当している。
Vì cả hai vợ chồng đều đi làm, chúng tôi chia đôi việc nhà.
-
共働き世帯を支える保育サービスが拡充された。
Dịch vụ giữ trẻ hỗ trợ các hộ có hai vợ chồng cùng làm việc đã được mở rộng.
-
育児中も共働きを続ける方法を話し合った。
Chúng tôi bàn cách tiếp tục cùng đi làm trong thời gian nuôi con.
Cách kết hợp thường dùng
-
共働き家庭
gia đình hai vợ chồng đi làm
-
共働き夫婦
vợ chồng cùng đi làm
-
共働きを支援する
hỗ trợ hộ hai người đi làm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách nói hiện đại hơn từ chỉ cùng kiếm sống và bao quát trạng thái làm việc của cả hai chứ không chỉ thu nhập.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「共働き(ともばたらき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 夫婦など同じ世帯の複数の大人が、それぞれ職業を持って働くこと。
- 夫婦の双方が収入を得るため働くこと。
- 注意しないと、ある行動や望ましくない傾向に陥りがちであるさま。
- 財産、資源、性質などを豊かに持っている。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 夫婦など同じ世帯の複数の大人が、それぞれ職業を持って働くこと。
Giải thích: 「共働き」 thường dùng trong cụm 「共働き家庭」(gia đình hai vợ chồng đi làm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
