benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「富」

Cách đọc
とみ
Từ loại
noun

Nghĩa

Một nguồn tài nguyên phong phú và quý giá, một nguồn tài sản giàu có.

Giải thích

Không chỉ dùng cho tài sản bằng tiền, mà còn cho những thứ làm phong phú con người và xã hội như thiên nhiên, tri thức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không chỉ dùng cho tài sản bằng tiền, mà còn cho những thứ làm phong phú con người và xã hội như thiên nhiên, tri thức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một nguồn tài nguyên phong phú và quý giá, một nguồn tài sản giàu có.

Ví dụ

  1. 商人は一代で大きな富を築いた。

    Những thương nhân này đã tạo ra một sự giàu có lớn trong vòng một thế hệ.

  2. 豊かな森林は地域にとってかけがえのない富である。

    Những cánh rừng phong phú là tài sản vô giá đối với khu vực.

  3. 教育への投資は国の富を将来へつなぐ。

    Đầu tư vào giáo dục sẽ nối dài sự giàu có của đất nước tới tương lai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 富を築く

    tạo dựng của cải

  • 富を蓄える

    tích lũy của cải

  • 自然の富

    Sự giàu có của thiên nhiên.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó có thể được dùng như một ẩn dụ để chỉ những tài sản có giá trị tích lũy, không chỉ là tài sản vật chất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「富(とみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 豊かな財産や価値ある資源。
  2. 数量や人を表す語の後につき、その全部を例外なく含むことを表す。
  3. 夫婦など同じ世帯の複数の大人が、それぞれ職業を持って働くこと。
  4. 夫婦の双方が収入を得るため働くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 豊かな財産や価値ある資源。

Giải thích: 「富」 thường dùng trong cụm 「富を築く」(tạo dựng của cải).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1