benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「特派」

Cách đọc
とくは
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Đây là một tổ chức gửi người đến một khu vực hoặc địa điểm cụ thể để thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt.

Giải thích

Các cơ quan truyền thông, chính phủ v.v. cử người phụ trách đến sự kiện hoặc nhiệm vụ quan trọng ngoài sự bố trí thông thường.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Các cơ quan truyền thông, chính phủ v.v. cử người phụ trách đến sự kiện hoặc nhiệm vụ quan trọng ngoài sự bố trí thông thường.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Đây là một tổ chức gửi người đến một khu vực hoặc địa điểm cụ thể để thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt.

Ví dụ

  1. 新聞社は紛争地域へ記者を特派した。

    Tòa soạn đã cử đặc phái viên đến khu vực xung đột.

  2. 政府は被災地に調査団を特派する。

    Chính phủ sẽ cử một đoàn khảo sát đến các khu vực bị ảnh hưởng.

  3. 現地へ特派された記者からの報告が本部に届いた。

    Báo cáo của phóng viên được đặc phái đến hiện trường đã tới trụ sở.

Cách kết hợp thường dùng

  • 記者を特派する

    đặc phái phóng viên

  • 特派員

    đặc phái viên

  • 調査団を特派する

    Đưa một đoàn điều tra đến.

  • 現地特派

    đặc phái tại hiện trường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng khi đặc biệt cử người đi ứng phó một sự kiện hoặc nhiệm vụ cụ thể, thay vì bổ nhiệm công tác định kỳ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「特派(とくは)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 特別な任務のため、組織が人を特定の地域・現場へ派遣すること。
  2. 多くの事柄の中から、特に重要・優秀な点を選んで書き記すこと。
  3. 情が厚く誠実で、物事にまじめに取り組むさま。
  4. 一般の規則をそのまま適用せず、特定の場合だけ認める例外的な扱い。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 特別な任務のため、組織が人を特定の地域・現場へ派遣すること。

Giải thích: 「特派」 thường dùng trong cụm 「記者を特派する」(đặc phái phóng viên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1