benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「特段」

Cách đọc
とくだん
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Các trường hợp đặc biệt hoặc xử lý khác với thông thường.

Giải thích

Trong công văn, từ này chỉ hoàn cảnh đặc biệt; cách dùng định ngữ thường là 'không có vấn đề đặc biệt', còn cách dùng trạng từ thường là 'không có vấn đề gì đặc biệt'.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong công văn, từ này chỉ hoàn cảnh đặc biệt; cách dùng định ngữ thường là 'không có vấn đề đặc biệt', còn cách dùng trạng từ thường là 'không có vấn đề gì đặc biệt'.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Các trường hợp đặc biệt hoặc xử lý khác với thông thường.

Ví dụ

  1. 安全上の特段の配慮が必要な利用者を確認する。

    Xác định những người dùng cần được chú ý đặc biệt về an toàn.

  2. 検査結果に特段の問題はなかった。

    Kết quả kiểm tra không có vấn đề gì đặc biệt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 特段の事情

    hoàn cảnh đặc biệt

  • 特段の配慮

    sự quan tâm đặc biệt

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Đặc biệt, khác hẳn so với những cái khác; thường đi cùng biểu thức phủ định.

Ví dụ

  1. 計画について特段変更する必要はない。

    Không cần thay đổi kế hoạch một cách đặc biệt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 特段問題ない

    Không có vấn đề gì đặc biệt.

  • 特段変化はない

    Không có sự thay đổi đáng kể nào.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Một cách diễn đạt trang trọng: trong câu khẳng định chỉ sự đối xử đặc biệt, còn trong câu phủ định có nghĩa 'không đặc biệt...'.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「特段(とくだん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 本人が特に得意とする具体的な技能。
  2. 特別な任務のため、組織が人を特定の地域・現場へ派遣すること。
  3. 多くの事柄の中から、特に重要・優秀な点を選んで書き記すこと。
  4. 通常とは異なる特別な事情や扱い。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 通常とは異なる特別な事情や扱い。

Giải thích: 「特段」 thường dùng trong cụm 「特段の事情」(hoàn cảnh đặc biệt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1