Nghĩa
Đường đi, phương tiện để giải quyết vấn đề, và cách giải quyết.
Giải thích
Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm cố định như “途方に暮れる” (không biết phải làm gì) và “途方もない” (phi thường, khó tin).
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm cố định như “途方に暮れる” (không biết phải làm gì) và “途方もない” (phi thường, khó tin).
Nghĩa chính 1
Đường đi, phương tiện để giải quyết vấn đề, và cách giải quyết.
Ví dụ
-
突然住居を失い、家族は途方に暮れた。
Đột nhiên mất nơi ở, cả gia đình không biết phải làm gì.
-
複雑な手続を前にして途方に暮れる。
Đứng trước những thủ tục phức tạp, không biết phải làm gì.
-
救援の見込みもなく、途方を失ったように立ち尽くした。
Không còn hy vọng được cứu, người ấy đứng sững như thể hoàn toàn không biết phải làm gì.
Cách kết hợp thường dùng
-
途方に暮れる
không biết phải làm gì
-
途方を失う
Lạc lối, mất hết ý chí.
-
途方もない
Thật là không thể tin nổi.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này hiếm khi dùng riêng với nghĩa “cách thức”; chủ yếu xuất hiện trong các thành ngữ như “途方に暮れる” (không biết phải làm gì).
Câu hỏi luyện tập mẫu
「途方(とほう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 普通の範囲や道理を大きく外れ、非常に程度が大きい、またはばかげている。
- 外出・就寝前に戸や窓へ鍵をかけること。
- 進むべき方向や、問題を解決するための手段。
- 紙や書類を糸・針金・金具などでまとめて固定する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 進むべき方向や、問題を解決するための手段。
Giải thích: 「途方」 thường dùng trong cụm 「途方に暮れる」(không biết phải làm gì).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
