benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「乏しい」

Cách đọc
とぼしい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Ít và không đủ so với lượng hoặc mức độ cần thiết.

Giải thích

Diễn tả việc nguồn lực, kinh nghiệm, biến đổi, v.v. không có đủ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc nguồn lực, kinh nghiệm, biến đổi, v.v. không có đủ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Ít và không đủ so với lượng hoặc mức độ cần thiết.

Ví dụ

  1. 資料が乏しいため、当時の様子を詳しく知るのは難しい。

    Tư liệu ít ỏi nên khó biết chi tiết tình hình thời đó.

  2. 彼は実務経験に乏しいが、学ぶ意欲は強い。

    Anh ấy thiếu kinh nghiệm thực tế nhưng rất ham học.

  3. 反応が乏しく、説明が伝わったのか分からなかった。

    Phản ứng ít nên tôi không biết lời giải thích đã được hiểu chưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 経験に乏しい

    thiếu kinh nghiệm

  • 資源が乏しい

    nguồn lực khan hiếm

  • 変化に乏しい

    ít biến đổi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cả 「経験が乏しい」 và 「経験に乏しい」. Không chỉ lượng vật chất mà còn dùng cho nét mặt, ý tưởng, v.v.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「乏しい(とぼしい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 必要な量や程度に比べて、少なく不十分である。
  2. 続いていた交流・供給・音・流れなどが途中で止まる、または切れる。
  3. 必要な事項を役所や所属先などへ知らせること。また、そのための書類。
  4. 作業・流れが順調に進まず、遅れたり止まったりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 必要な量や程度に比べて、少なく不十分である。

Giải thích: 「乏しい」 thường dùng trong cụm 「経験に乏しい」(thiếu kinh nghiệm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1