benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「手っ取り早い」

Cách đọc
てっとりばやい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Có thể nhanh chóng đạt mục đích mà không mất nhiều thời gian.

Giải thích

Diễn tả việc làm xong nhanh hoặc một phương pháp ít tốn công, dễ hiểu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc làm xong nhanh hoặc một phương pháp ít tốn công, dễ hiểu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Có thể nhanh chóng đạt mục đích mà không mất nhiều thời gian.

Ví dụ

  1. 急ぐなら、担当者に直接電話するのが手っ取り早い。

    Nếu đang vội, gọi điện trực tiếp cho người phụ trách là nhanh gọn nhất.

  2. 結論だけを手っ取り早く伝え、詳しい資料は後で送った。

    Tôi chỉ nói nhanh gọn phần kết luận, rồi gửi tài liệu chi tiết sau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手っ取り早く済ませる

    giải quyết nhanh gọn

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_i

Ít công đoạn phức tạp hay công sức, nên dễ thực hiện.

Ví dụ

  1. 仕組みを理解するには、実物を見せるのが手っ取り早い。

    Muốn giúp người khác hiểu cơ chế, cho xem vật thật là cách nhanh gọn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手っ取り早い方法

    phương pháp nhanh gọn

  • 手っ取り早く説明する

    giải thích nhanh gọn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「手っ取り早い方法」「手っ取り早く説明する」. Nhấn mạnh tốc độ và sự đơn giản, không nhất thiết có nghĩa đó là cách chu đáo nhất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「手っ取り早い(てっとりばやい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 必要な仕事や対応をする人が、十分にそろっていないさま。
  2. 時間をあまりかけず、すぐに目的を果たせる。
  3. 複数の人が仕事や探索範囲を分担すること。
  4. 他人に任せず、自分の手で直接。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 時間をあまりかけず、すぐに目的を果たせる。

Giải thích: 「手っ取り早い」 thường dùng trong cụm 「手っ取り早く済ませる」(giải quyết nhanh gọn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1